Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PIC18LF25K80T-I/MM MicrochipECAN, 32KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU 28 QFN-S 6x6x0.9mm T/R | 28 QFN-S 6x6x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24F08KM102-E/ML Microchip16 Bit MCU, 8 KB Flash, 1 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, 12-bit ADC, Comparator, CLC 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24F08KM202-I/ML Microchip16 Bit MCU, 8 KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24FJ32GA002T-I/ML Microchip32KB, Flash, 8192bytes-RAM, 16MIPS, 21I/O, 16-bit Family,nanoWatt 28 QFN 6x6x0.9mm T/R | 28 QFN 6x6x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24FJ32GA002T-I/SS Microchip16-bit Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 8192 bytes RAM, 21 I/O, nanoWatt 28 SSOP .209in T/R | 28 SSOP .209in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24FJ48GA002-E/SO Microchip16-bit Family, 16 MIPS, 48KB Flash, 8192 bytes RAM, 21 I/O, nanoWatt 28 SOIC .300in TUBE | 28 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24FJ64GA102-I/SP Microchip16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 8KB RAM, nanowatt XLP 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ12GP201-I/P Microchip12KB Flash, 1KB RAM, 40 MIPS, 13 I/O, 16-bit DSC, nanoWatt 18 PDIP .300in TUBE Datasheet (PDF) | 18 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GS606-I/PT Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 32KB FLASH 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| 24FC512-I/ST Microchip512K, 64K X 8, 2.5V HI-SPEED SER EE, IND 8 TSSOP 4.4mm TUBE | 8 TSSOP 4.4mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F24K20-E/ML Microchip16KB, Flash, 768bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F86J93-I/PT MicrochipSegmented LCD, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18LF27J13-I/ML Microchip28-pin, GP, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24F16KA101-E/MQ Microchip16KB Flash, 1.5KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 18 I/O,16-bit PIC24F Family, nanoWatt XLP 20 QFN 5x5x0.9mm TUBE | 20 QFN 5x5x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24FJ128GA110-I/PF Microchip16-bit, 16 MIPS, 128KB Flash, 16Kb RAM, 85 I/O, nanoWatt 100 TQFP 14x14x1mm TRAY | 100 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24FJ32GA004-E/PT Microchip16-bit Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 8192 bytes RAM, 35 I/O, nanoWatt 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ128GP710A-H/PF Microchip16 Bit MCU/DSP 100LD 40MIPS 128KB FLASH 100 TQFP 14x14x1mm TRAY | 100 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATUC64D3-A2UT MicrochipUC3D3 64KB Flash 64QFP 85C green Tray 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| PIC16C56A-20/P Microchip1.5 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O 18 PDIP .300in TUBE | 18 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C774-I/PT Microchip7 KB OTP, 256 RAM, 33 I/O 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F66K22T-I/PTRSL Microchip64kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP 64 TQFP 10x10x1mm T/R | 64 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F86K90-E/PT Microchip64kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, 16MIPS, nanoWatt XLP, LCD, 5V 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18LF2682-I/SO Microchip80KB Flash, 3KB RAM, ECAN, 1024 EEPROM 28 SOIC .300in TUBE | 28 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 24LC01B-I/MS Microchip1K, 128 X 8 2.5V SERIAL EE, IND 8 MSOP 3x3mm TUBE | 8 MSOP 3x3mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| BU1CTD3WG-TR ROHM SemiconductorDòng BU**TD2WNVX / BU**TD3WG tích hợp ổn áp FULL CMOS hiệu năng cao với dòng đầu ra 200mA trong vỏ SSON004X1010 siêu nhỏ gọn (1.0mm×1.0mm×0.6mm) và vỏ SSOP5 (2.9mm×2.8mm×1.15mm). SSOP5 Datasheet (PDF) | SSOP5 | Có hàng sau 2–3 ngày |
|