Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| AT32UC3A0512-ALUR Microchip512KB Flash 144LQFP 85C green REEL 144 LQFP 20x20x1.4mm T/R | 144 LQFP 20x20x1.4mm T/R | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| 11AA080-I/MS Microchip8K, 1024 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 8 MSOP 3x3mm TUBE | 8 MSOP 3x3mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 11AA160-I/WF16K Microchip16K, 2048 X 8 1.8V SERIAL EE, IND, WAFER ON FRAME 0 WAFER WFRAME | 0 WAFER WFRAME | Đặt hàng trước |
| ||
| 11AA080-I/W16K Microchip8K, 1024 X 8 1.8V SERIAL EE, IND, WAFER 0 WAFER WJAR | 0 WAFER WJAR | Đặt hàng trước |
| ||
| 23A1024-I/SN Microchip1024K, 1.8V SPI SERIAL SRAM, SQI 8 SOIC .150in TUBE | 8 SOIC .150in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| MCP1602-180I/MF Microchip2.0MHz, 0.5A, Synch-Buck PFM/PWM Reg 8 DFN 3x3x0.9mm TUBE | 8 DFN 3x3x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 11LC020T-I/SN Microchip2K, 256 X 8 2.5V SERIAL EE, IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 11LC020-E/MS Microchip2K, 256 X 8 2.5V SERIAL EE, EXT 8 MSOP 3x3mm TUBE | 8 MSOP 3x3mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 11AA161T-I/TT Microchip16K, 2048 X 8 1.8V SERIAL EE, IND, Alternate address option 3 SOT-23 T/R | 3 SOT-23 T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 11AA040-I/W16K Microchip4K, 512 X 8 1.8V SERIAL EE, IND, WAFER 0 WAFER WJAR | 0 WAFER WJAR | Đặt hàng trước |
| ||
| 11AA160T-I/SN Microchip16K, 2048 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 11LC020-E/P Microchip2K, 256 X 8 2.5V SERIAL EE, EXT 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 11LC010-I/P Microchip1K, 128 X 8 2.5V SERIAL EE, IND 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 11AA080T-I/SN Microchip8K, 1024 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| AT32UC3A0256-CTUR Microchip256KB 144TFBGA INDUSTRIAL T&R 144 TFBGA 11x11x1.2mm T/R | 144 TFBGA 11x11x1.2mm T/R | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| 11AA080-I/WF16K Microchip8K, 1024 X 8 1.8V SERIAL EE, IND, WAFER ON FRAME 0 WAFER WFRAME | 0 WAFER WFRAME | Đặt hàng trước |
| ||
| 11AA160T-I/CS16K Microchip16K, 2048 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 4 CSP COBT/R | 4 CSP COBT/R | Đặt hàng trước |
| ||
| AT32UC3A0256-ALUR Microchip256KB Flash 144LQFP 85C green Reel 144 LQFP 20x20x1.4mm T/R | 144 LQFP 20x20x1.4mm T/R | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| 11AA161T-I/MS Microchip16K, 2048 X 8 1.8V SERIAL EE, IND, Alternate address option 8 MSOP 3x3mm T/R | 8 MSOP 3x3mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 11LC010T-E/TT Microchip1K, 128 X 8 2.5V SERIAL EE, EXT 3 SOT-23 T/R | 3 SOT-23 T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 11AA160-I/W16K Microchip16K, 2048 X 8 1.8V SERIAL EE, IND, WAFER 0 WAFER WJAR | 0 WAFER WJAR | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC30F2010-30I/SP Microchip16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 11LC010T-I/TT Microchip1K, 128 X 8 2.5V SERIAL EE, IND 3 SOT-23 T/R | 3 SOT-23 T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F690-I/SS Microchip7 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O 20 SSOP .209in TUBE Datasheet (PDF) | 20 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 11LC010T-E/SN Microchip1K, 128 X 8 2.5V SERIAL EE, EXT 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
|