Mạch đầu vào analog (Analog Front End, AFE)
53 mã linh kiện
53 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP3913A1-E/SS Microchip6-Channel 3V Analog AFE with SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3913A1T-E/MV Microchip6-Channel 3V Analog AFE with SPI Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: UFQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN | ||
| MCP3913A1T-E/SS Microchip6-Channel 3V Analog AFE with SPI Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3913BA1-E/MV Microchip6-Channel 3V Analog AFE with SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: UQFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN | ||
| MCP3913BA1-E/SS Microchip6-Channel 3V Analog AFE with SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3913BA1T-E/MV Microchip6-Channel 3V Analog AFE with SPI Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: UFQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN | ||
| MCP3913BA1T-E/SS Microchip6-Channel 3V Analog AFE with SPI Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3914A1-E/MV Microchip8-Channel 3V Analog AFE with SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: UQFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN | ||
| MCP3914A1T-E/MV Microchip8-Channel 3V Analog AFE with SPI Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: UFQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN | ||
| MCP3914BA1-E/MV Microchip8-Channel 3V Analog AFE with SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: UQFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN | ||
| MCP3914BA1T-E/MV Microchip8-Channel 3V Analog AFE with SPI Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: UFQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN | ||
| MCP3918A1-E/ML Microchip1-Channel 3V Analog AFE with SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3918A1-E/SS Microchip1-Channel 3V Analog AFE with SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3918A1T-E/ML Microchip1-Channel 3V Analog AFE with SPI Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3918A1T-E/SS Microchip1-Channel 3V Analog AFE with SPI Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3918BA1-E/ML Microchip1-Channel 3V Analog AFE with SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3918BA1-E/SS Microchip1-Channel 3V Analog AFE with SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3918BA1T-E/ML Microchip1-Channel 3V Analog AFE with SPI Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3918BA1T-E/SS Microchip1-Channel 3V Analog AFE with SPI Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3919BA1-E/MQ Microchip3V Three-Channel Analog Front End, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3919BA1-E/SS Microchip3V Three-Channel Analog Front End, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3919BA1T-E/MQ Microchip3V Three-Channel Analog Front End, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3919BA1T-E/SS Microchip3V Three-Channel Analog Front End, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| TC510COG MicrochipPrecision Analog Front End | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| TC510COG713 MicrochipPrecision Analog Front End | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — |