Bộ chuyển đổi DAC (Digital to Analog Converters)
632 mã linh kiện
632 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP48FEB02-E/MG MicrochipNon-Volatile 8-bit Dual DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP48FEB02-E/UN MicrochipNon-Volatile 8-bit Dual DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP48FEB02T-E/MF MicrochipNon-Volatile 8-bit Dual DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP48FEB02T-E/MG MicrochipNon-Volatile 8-bit Dual DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP48FEB02T-E/UN MicrochipNon-Volatile 8-bit Dual DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP48FEB04-20E/ST MicrochipQuad Channel, 8-Bit, EEPROM, SPI DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP48FEB04-E/MQ MicrochipQuad Channel, 8-Bit, EEPROM, SPI DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP48FEB04T-20E/ST MicrochipQuad Channel, 8-Bit, EEPROM, SPI DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP48FEB04T-E/MQ MicrochipQuad Channel, 8-Bit, EEPROM, SPI DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP48FEB08-16E/ST MicrochipOctal Channel, 8-Bit, EEPROM, SPI DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP48FEB08-20E/ST MicrochipOctal Channel, 8-Bit, EEPROM, SPI DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP48FEB08-E/MQ MicrochipOctal Channel, 8-Bit, EEPROM, SPI DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP48FEB08T-16E/ST MicrochipOctal Channel, 8-Bit, EEPROM, SPI DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP48FEB08T-20E/ST MicrochipOctal Channel, 8-Bit, EEPROM, SPI DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP48FEB08T-E/MQ MicrochipOctal Channel, 8-Bit, EEPROM, SPI DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP48FEB11-E/MF MicrochipSingle channel, 10-bit, nonvolatile, SPI DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP48FEB11-E/UN MicrochipSingle channel, 10-bit, nonvolatile, SPI DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP48FEB11T-E/MF MicrochipSingle channel, 10-bit, nonvolatile, SPI DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP48FEB11T-E/UN MicrochipSingle channel, 10-bit, nonvolatile, SPI DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP48FEB12-E/MF MicrochipDual channel, 10-bit, nonvolatile, SPI DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP48FEB12-E/MG MicrochipDual channel, 10-bit, nonvolatile, SPI DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP48FEB12-E/UN MicrochipDual channel, 10-bit, nonvolatile, SPI DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP48FEB12T-E/MF MicrochipDual channel, 10-bit, nonvolatile, SPI DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP48FEB12T-E/MG MicrochipDual channel, 10-bit, nonvolatile, SPI DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP48FEB12T-E/UN MicrochipDual channel, 10-bit, nonvolatile, SPI DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — |