Bộ chuyển đổi DAC (Digital to Analog Converters)
632 mã linh kiện
632 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP4726A2T-E/MAY MicrochipSingle, 12-bit NV DAC with Ext Vref and I2C interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP4726A3T-E/CH MicrochipSingle, 12-bit NV DAC with Ext Vref and I2C interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP4726A3T-E/MAY MicrochipSingle, 12-bit NV DAC with Ext Vref and I2C interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP4728-E/UN MicrochipQuad, 12-bit NV DAC with I2C interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP4728A0-E/UN MicrochipQuad, 12-bit NV DAC with I2C interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP4728A0T-E/UN MicrochipQuad, 12-bit NV DAC with I2C interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP4728A1-E/UN MicrochipQuad, 12-bit NV DAC with I2C interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP4728A1T-E/UN MicrochipQuad, 12-bit NV DAC with I2C interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP4728T-E/UN MicrochipQuad, 12-bit NV DAC with I2C interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP47CMB04-20E/ST MicrochipQuad Channel, 8-Bit, MTP, I2C DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP47CMB04-E/ML MicrochipQuad Channel, 8-Bit, MTP, I2C DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP47CMB04T-20E/ST MicrochipQuad Channel, 8-Bit, MTP, I2C DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP47CMB04T-E/ML MicrochipQuad Channel, 8-Bit, MTP, I2C DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP47CMB08-20E/ST MicrochipOctal Channel, 8-Bit, MTP, I2C DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP47CMB08-E/ML MicrochipOctal Channel, 8-Bit, MTP, I2C DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP47CMB08T-20E/ST MicrochipOctal Channel, 8-Bit, MTP, I2C DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP47CMB08T-E/ML MicrochipOctal Channel, 8-Bit, MTP, I2C DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP47CMB14-20E/ST MicrochipQuad Channel, 10-Bit, MTP, I2C DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP47CMB14-E/ML MicrochipQuad Channel, 10-Bit, MTP, I2C DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP47CMB14T-20E/ST MicrochipQuad Channel, 10-Bit, MTP, I2C DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP47CMB14T-E/ML MicrochipQuad Channel, 10-Bit, MTP, I2C DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP47CMB18-20E/ST MicrochipOctal Channel, 10-Bit, MTP, I2C DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP47CMB18-E/ML MicrochipOctal Channel, 10-Bit, MTP, I2C DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP47CMB18T-20E/ST MicrochipOctal Channel, 10-Bit, MTP, I2C DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP47CMB18T-E/ML MicrochipOctal Channel, 10-Bit, MTP, I2C DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN |