Bộ chuyển đổi ADC (Analog to Digital Converters)
415 mã linh kiện
415 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP3301-BI/SN Microchip13-bit ADC, Diff inputs, single channel Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP3301-CI/MS Microchip13-bit ADC, Diff inputs, single channel Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP3301-CI/P Microchip13-bit ADC, Diff inputs, single channel Kiểu lắp: Through HoleVỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP3301-CI/SN Microchip13-bit ADC, Diff inputs, single channel Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP3301T-BI/MS Microchip13-bit ADC, Diff inputs, single channel Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP3301T-BI/SN Microchip13-bit ADC, Diff inputs, single channel Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP3301T-CI/MS Microchip13-bit ADC, Diff inputs, single channel Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP3301T-CI/SN Microchip13-bit ADC, Diff inputs, single channel Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP3302-BI/P Microchip13-bit ADC, Diff inputs, dual channel Kiểu lắp: Through HoleVỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP3302-BI/SL Microchip13-bit ADC, Diff inputs, dual channel Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP3302-BI/ST Microchip13-bit ADC, Diff inputs, dual channel Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP3302-CI/P Microchip13-bit ADC, Diff inputs, dual channel Kiểu lắp: Through HoleVỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP3302-CI/SL Microchip13-bit ADC, Diff inputs, dual channel Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP3302-CI/ST Microchip13-bit ADC, Diff inputs, dual channel Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP3302T-BI/SL Microchip13-bit ADC, Diff inputs, dual channel Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP3302T-BI/ST Microchip13-bit ADC, Diff inputs, dual channel Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP3302T-CI/SL Microchip13-bit ADC, Diff inputs, dual channel Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP3302T-CI/ST Microchip13-bit ADC, Diff inputs, dual channel Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP3304-BI/P Microchip13-bit ADC, Diff inputs, 4-channel Kiểu lắp: Through HoleVỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP3304-BI/SL Microchip13-bit ADC, Diff inputs, 4-channel Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP3304-CI/P Microchip13-bit ADC, Diff inputs, 4-channel Kiểu lắp: Through HoleVỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP3304-CI/SL Microchip13-bit ADC, Diff inputs, 4-channel Kiểu lắp: Surface MountVỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP3304T-BI/SL Microchip13-bit ADC, Diff inputs, 4-channel Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP3304T-CI/SL Microchip13-bit ADC, Diff inputs, 4-channel Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP33111-05-E/MN Microchip12-bit, 500 ksps, single channel, single-ended SAR ADC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: TDFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN |