Nhúng (Embedded)
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| ATSAM3S2AA-MU MicrochipQFN,GREEN, IND TEMP, MRL A 48 VQFN 7x7x1mm TRAY | 48 VQFN 7x7x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F627-20/SO Microchip1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O 18 SOIC .300in TUBE | 18 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F84AT-04I/SO Microchip1.75 KB Flash, 68 RAM, 13 I/O 18 SOIC .300in T/R | 18 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LF1509-E/SS Microchip14KB Flash, 512B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC, nanoWatt XLP 20 SSOP .209in TUBE | 20 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA32A-PU Microchip16MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN 40 PDIP .600in TUBE Datasheet (PDF) | 40 PDIP .600in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA48P-20MMUR Microchip20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V,T&R 28 VQFN 4x4x1mm T/R Datasheet (PDF) | 28 VQFN 4x4x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA64C3-MH Microchip64QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 64 VQFN 9x9x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LC774-I/PQ Microchip7 KB OTP, 256 RAM, 33 I/O 44 MQFP 10x10x2mm TRAY | 44 MQFP 10x10x2mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM4S4AB-AN MicrochipLQFP,GREEN,IND TEMP,MRL B 48 LQFP 7x7x1.4mm TRAY | 48 LQFP 7x7x1.4mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA64D4-AN Microchipxmega64D4-AN TQFP, 105C, Green 1.6-3.6V 44 TQFP 10x10x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA48A-AUR Microchip20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green, T&R 32 TQFP 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 TQFP 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA48-20PU Microchip20MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN 28 SPDIP .300in TUBE Datasheet (PDF) | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA645P-MUR Microchip16MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R 64 VQFN 9x9x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| AT32UC3C2256C-Z2UT Microchip256KB Flash 64QFN(-40C to 85C) Tray 64 VQFN 9x9x1mm TRAY | 64 VQFN 9x9x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| AT32UC3L0128-AUR MicrochipUC3L-128KB Flash 48QFP 85C green T&R 48 TQFP 7x7x1mm T/R | 48 TQFP 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA8-16AU Microchip16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN 32 TQFP 7x7x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 32 TQFP 7x7x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F722AT-I/SO Microchip3.5 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc 28 SOIC .300in T/R | 28 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA32L-8AUR Microchip8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R 44 TQFP 10x10x1mm T/R Datasheet (PDF) | 44 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM3N0AA-AUR MicrochipLQFP,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R 48 LQFP 7x7x1.4mm T/R | 48 LQFP 7x7x1.4mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA325PA-AU Microchip20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green 64 TQFP 14x14x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC20J15A-MNT Microchip64QFN,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 64 VQFN 9x9x1mm T/R | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F84AT-20/SS Microchip1.75 KB Flash, 68 RAM, 13 I/O 20 SSOP .209in T/R | 20 SSOP .209in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F877AT-I/L Microchip7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O 44 PLCC T/R | 44 PLCC T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA329PV-10MUR Microchip10MHZ, QFN/MLF, IND TEMP GREEN, 1.8V,T& 64 VQFN 9x9x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY13-20MU Microchip5V, 20MHZ, MLF, IND TEMP, GREEN 20 WQFN 4x4x0.8mm TRAY Datasheet (PDF) | 20 WQFN 4x4x0.8mm TRAY | Đặt hàng trước |
|