Nhúng (Embedded)
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PIC16C73B-20E/SS Microchip7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O 28 SSOP .209in TUBE | 28 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F505T-I/SL Microchip1.5 KB Flash, 72 RAM, 12 I/O 14 SOIC .150in T/R | 14 SOIC .150in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33EP64MC502-I/SP Microchip16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM,QEI, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GP104-E/ML Microchip16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C62B-04/SP Microchip3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F6527T-I/PT Microchip48 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O 64 TQFP 10x10x1mm T/R | 64 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F65J11-I/PT Microchip32KB, Flash, 2048bytes-RAM, 51I/O, 8-bit Family,nanoWatt 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GP102-H/SP Microchip16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GP102-H/TL Microchip16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM 36 VTLA 5x5x0.9mm TUBE | 36 VTLA 5x5x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GP104T-E/TL Microchip16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM | — | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GP204-I/PT Microchip16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F4420-E/ML Microchip16 KB Flash,768 RAM, 36 I/O 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F46K22-E/ML Microchip64KB, Flash, 3968bytes-RAM,8-bit Family 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ128MC204-I/PT Microchip16-bit DSC, 128KB Flash,Motor,DMA,40 MIPS,nanoWatt 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ128MC706AT-I/PT Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH 64 TQFP 10x10x1mm T/R | 64 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ16GS502-I/SP Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GP102-E/ML Microchip16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | 28 QFN 6x6x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA2561-16AU Microchip16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V 64 TQFP 14x14x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C77-04I/P Microchip14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O 40 PDIP .600in TUBE | 40 PDIP .600in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16F1454-I/ML Microchip7 KB Flash, 512 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0 16 QFN 4x4x0.9mm TUBE | 16 QFN 4x4x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LC771/SO Microchip7 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O 20 SOIC .300in TUBE | 20 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LF1904-I/PT Microchip7KB Flash, 256B RAM, LCD, 14x10b ADC, EUSART, nanoWatt XLP 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F4525T-I/PT Microchip48 KB Flash,3968 RAM, 36 I/O 44 TQFP 10x10x1mm T/R | 44 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F86J60T-I/PT Microchip64KB Flash, 12KB RAM, 10BASE-T Ethernet 80 TQFP 12x12x1mm T/R | 80 TQFP 12x12x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18LF1320-I/P Microchip8 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O 18 PDIP .300in TUBE | 18 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
|