Quản lý nguồn chuyên dụng (Power Management - Specialized)
348 mã linh kiện
348 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP1316MT-46LE/OTVAO MicrochipACTIVE LOW P-P WITH WDI, MR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1316T-29EE/OTVAO MicrochipActive low P-P with WDI, MR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1316T-30CE/OTVAO MicrochipActive low P-P, WDI, MR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1316T-46FE/OTVAO MicrochipSUP PLUS WATCHDOG Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1316T-46LE/OTVAO MicrochipACTIVE LOW P-P WITH WDI, MR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1318T-29LE/OTVAO MicrochipWDI, Active low P_P, Active high P-P Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1319MT-26EE/OTVAO MicrochipMR, Active low, OD, internal pullup, Active high P-P Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1319MT-29LE/OTVAO MicrochipMR, Active low P-P internal pullup, Active high P-P Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1320T-29LE/OTVAO MicrochipActive low P-P with WDI, MR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1320T-42EE/OTVAO MicrochipActive low OD with WDI, MR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1320T-42JE/OTVAO MicrochipActive low OD with WDI, MR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1321T-29LE/OTVAO MicrochipActive low OD, Active high P-P Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1321T-46LE/OTVAO MicrochipACTIVE LOW OD ACTIVE HIGH P-P, WITH WDI Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1322T-29LE/OTVAO MicrochipActive low OD, Active high with MR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1322T-46LE/OTVAO MicrochipACTIVE LOW OD, ACTIVE HIGH P-P, WITH MR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP16361T-E/NMXVAO Microchip#N/A Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| MCP16501TA-E/RMB MicrochipCost & Size Optimized PMIC for SAMA5DX/SAM9X6/SAMA7G Series MPUs Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| MCP16501TA-E/RMBVAO MicrochipCost & Size Optimized PMIC for SAMA5DX/SAM9X6/SAMA7G MPUs, AEC-Q100 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Cấp: Automotive,Tiêu chuẩn: AEC-Q100, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | AEC-Q100 | — | — | — | ||
| MCP16501TB-E/RMB MicrochipCost & Size Optimized PMIC for SAMA5DX/SAM9X6/SAMA7G Series MPUs Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| MCP16501TB-E/RMBVAO MicrochipCost & Size Optimized PMIC for SAMA5DX/SAM9X6/SAMA7 Series MPUs, AEC-Q100 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Cấp: Automotive,Tiêu chuẩn: AEC-Q100, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | AEC-Q100 | — | — | — | ||
| MCP16501TC-E/RMB MicrochipCost & Size Optimized PMIC for SAMA5DX/SAM9X6/SAMA7G MPUs Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| MCP16501TC-E/RMBVAO MicrochipCost & Size Optimized PMIC for SAMA5DX/SAM9X6/SAMA7G MPUs, AEC-Q100 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Cấp: Automotive,Tiêu chuẩn: AEC-Q100, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | AEC-Q100 | — | — | — | ||
| MCP16501TD-E/RMB MicrochipCost & Size Optimized PMIC for SAMA5DX/SAM9X6/SAMA7G MPUs Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| MCP16501TD-E/RMBVAO MicrochipCost & Size Optimized PMIC for SAMA5DX/SAM9X6/SAMA7G MPUs, AEC-Q100 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Cấp: Automotive,Tiêu chuẩn: AEC-Q100, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | AEC-Q100 | — | — | — | ||
| MCP16501TE-E/RMB MicrochipCost & Size Optimized PMIC for SAMA5DX/SAM9X6/SAMA7G MPUs Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |