Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP1793T-5002H/DC MicrochipHigh input voltage regulator 5.0 V 5Ld SOT-223 TR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223 | SOT-223 | ||
| MCP1793T-5002H/DCVAO MicrochipAutomotive High Input Voltate Regulator 5.0V 5-Ld SOT-223 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP1793T-5002H/OT MicrochipHigh input voltage regulator 5.0 V 5Ld SOT-23 TR Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1799-3302H/DB MicrochipHigh Voltage LDO 3.3V 3-Ld SOT-223 Tube Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223 | SOT-223 | ||
| MCP1799-5002H/DB MicrochipHigh Voltage LDO 5.0V 3-Ld SOT-223 Tube Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223 | SOT-223 | ||
| MCP1799T-3302H/DB MicrochipHigh Voltage LDO 3.3V 3-Ld SOT-223 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223 | SOT-223 | ||
| MCP1799T-3302H/DBVAO MicrochipAutomotive High Voltage LDO 3.3V SOT-223-3 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP1799T-3302H/TT MicrochipHigh Voltage LDO 3.3V 3-Ld SOT-23 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1799T-3302H/TTVAO MicrochipAutomotive High Voltage LDO 3.3V SOT-23-3 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP1799T-5002H/DB MicrochipHigh Voltage LDO 5.0V 3-Ld SOT-223 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223 | SOT-223 | ||
| MCP1799T-5002H/TT MicrochipHigh Voltage LDO 5.0V 3-Ld SOT-23 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1799T-5002H/TTVAO MicrochipAutomotive High Voltage LDO 5.0V SOT-23-3 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP1804T-J002I/DB Microchip150mA LDO, Vin 28V max, Vout =18.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 28V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 18V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 28V | 18V | — | — | 150mA | — | — | — | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| MCP1804T-J002I/MB Microchip150mA LDO, Vin 28V max, Vout =18.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 28V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 18V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 28V | 18V | — | — | 150mA | — | — | — | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| MCP1810T-12I/OT MicrochipUltra Low Iq LDO in SOT-23-3 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1810T-12I/TT MicrochipUltra Low Iq LDO in SOT-23-5 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1810T-15I/OT MicrochipUltra Low Iq LDO in SOT-23-3 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1810T-15I/TT MicrochipUltra Low Iq LDO in SOT-23-5 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1810T-18I/J8A MicrochipUltra Low Iq LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1810T-20I/OT MicrochipUltra Low Iq LDO in SOT-23-3 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1810T-221/OT MicrochipUltra Low Iq LDO in SOT-23-3 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1810T-25I/OT MicrochipUltra Low Iq LDO in SOT-23-3 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1810T-25I/TT MicrochipUltra Low Iq LDO in SOT-23-5 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1810T-30I/TT MicrochipUltra Low Iq LDO in SOT-23-5 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1810T-33I/J8A MicrochipUltra Low Iq LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — |