Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MAQ5282YMME-VAO Microchip120VIN, 25mA, Ultra-Low IQ, High PSRR Linear Reg (Automotive) Dòng ra: 25mACấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | 25mA | — | — | — | Automotive | — | — | — | ||
| MAQ5283-3.3YME-TRVAO Microchip120VIN, 150mA, Ultra-Low IQ, High PSRR Linear Regulator (Automotive) Dòng ra: 150mACấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | 150mA | — | — | — | Automotive | — | — | — | ||
| MAQ5283-3.3YME-VAO Microchip120VIN, 150mA, Ultra-Low IQ, High PSRR Linear Regulator (Automotive) Dòng ra: 150mACấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | 150mA | — | — | — | Automotive | — | — | — | ||
| MAQ5283-5.0YME-TRVAO Microchip120VIN, 150mA, Ultra-Low IQ, High PSRR Linear Regulator (Automotive) Dòng ra: 150mACấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | 150mA | — | — | — | Automotive | — | — | — | ||
| MAQ5283-5.0YME-VAO Microchip120VIN, 150mA, Ultra-Low IQ, High PSRR Linear Regulator (Automotive) Dòng ra: 150mACấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | 150mA | — | — | — | Automotive | — | — | — | ||
| MAQ5283YME-TRVAO Microchip120VIN, 150mA, Ultra-Low IQ, High PSRR Linear Regulator (Automotive) Dòng ra: 150mACấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | 150mA | — | — | — | Automotive | — | — | — | ||
| MAQ5283YME-VAO Microchip120VIN, 150mA, Ultra-Low IQ, High PSRR Linear Regulator (Automotive) Dòng ra: 150mACấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | 150mA | — | — | — | Automotive | — | — | — | ||
| MCP1700T-1802E/MAY Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1700T-1802E/MAYVAO MicrochipLow Quiescent Current LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1700T-1802E/TTVAO MicrochipLow Quiescent Current LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1700T-3002E/MAY Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1700T-3002E/MAYVAO MicrochipLow Quiescent Current LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1700T-3302E/MAY Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1700T-3302E/TTVAO Microchip250mA, 6V Low Quiescent Current Automotive LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP1700T-5002E/MAY Microchip250mA, 6V Low Quiescent Current LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1700T-5002E/MAYVAO MicrochipLow Quiescent Current LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1702T-5102E/CB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=5.1V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5.1V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 13.2V | 5.1V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| MCP1703AT-1802E/MBVAO MicrochipLOWIQ 250MA LDO, VIN 16V MAX, VOUT=1.8V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 16V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 16V | 1.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1703AT-2052E/CB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23A-3, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| MCP1703AT-3302E/MBVAO MicrochipLOWIQ 250MA LDO, VIN 16V MAX, VOUT=3.3V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 16V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 16V | 3.3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1703AT-5002E/CBVAO MicrochipLOWIQ 250MA LDO, VIN 16V MAX, VOUT=5.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 16V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 16V | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1703AT-5002E/MBVAO MicrochipLOWIQ 250MA LDO, VIN 16V MAX, VOUT=5.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 16V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 16V | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1703AT-5002E/MCVAO MicrochipLOWIQ 250MA LDO, VIN 16V MAX, VOUT=5.0V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 16V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 16V | 5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1703T-2402E/CB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.4V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.4V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| MCP1703T-2402E/DB MicrochipLow Iq 250 mA LDO, Vin 16V max, Vout = 2.4V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 16V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.4V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 16V | 2.4V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 |