Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TC1313-ZS0EMFTR MicrochipPWM/LDO combo Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 10-DFN (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC2055-3.0VCTTR Microchip100mA LDO with Shutdown & /Error output, TC1055 upgrade Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1313-DG0EMFTR MicrochipPWM/LDO combo Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 10-DFN (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC2015-5.0VCTTR Microchip100mA LDO with Shutdown & V REF Bypass, TC1015 upgrade Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1313-PP0EMFTR MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Tính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC1313-ZP0EUNTR MicrochipPWM/LDO combo Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width),Vỏ theo hãng: 10-MSOP (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 10-MSOP (3x3) | ||
| TC1313-ZA0EUNTR MicrochipPWM/LDO combo Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width),Vỏ theo hãng: 10-MSOP (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 10-MSOP (3x3) | ||
| TC1313-ZS0EMF MicrochipPWM/LDO combo Cách đóng gói: TubeKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 10-DFN (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC1313-ZA0EUN MicrochipPWM/LDO combo Cách đóng gói: TubeKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width),Vỏ theo hãng: 10-MSOP (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 10-MSOP (3x3) | ||
| TC1313-RD1EMFTR MicrochipPWM/LDO combo Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 10-DFN (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC1313-ZS0EUN MicrochipPWM/LDO combo Cách đóng gói: TubeKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width),Vỏ theo hãng: 10-MSOP (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 10-MSOP (3x3) | ||
| TC1313-1P0EMFTR MicrochipPWM/LDO combo Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 10-DFN (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC2055-2.8VCTTR Microchip100mA LDO with Shutdown & /Error output, TC1055 upgrade Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC2015-1.8VCTTR Microchip100mA LDO with Shutdown & V REF Bypass, TC1015 upgrade Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC2015-2.5VCTTR Microchip100mA LDO with Shutdown & V REF Bypass, TC1015 upgrade Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC2014-1.8VCTTR Microchip50mA LDO with Shutdown & V REF Bypass, TC1014 upgrade Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC2014-2.85VCTTR Microchip50mA LDO with Shutdown & V REF Bypass, TC1014 upgrade Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.85V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.85V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1313-ZI0EUN MicrochipPWM/LDO combo Cách đóng gói: TubeKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width),Vỏ theo hãng: 10-MSOP (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 10-MSOP (3x3) | ||
| MCP1700-1202E/TO Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: BagKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.2V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Bag | — | Fixed | — | — | 1.2V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-92-3 | TO-92-3 | ||
| TC1304-ZP0EUNTR MicrochipPWM/LDO combo/sequencer Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width),Vỏ theo hãng: 10-MSOP (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 10-MSOP (3x3) | ||
| TC1313-ZD0EMF MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: TubeTính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC2185-2.7VCTTR Microchip150mA LDO with Shutdown & V REF BYPASS, TC1185 upgrade Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.7V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.7V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1313-RD1EMF MicrochipPWM/LDO combo Cách đóng gói: TubeKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 10-DFN (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC1313-ZG0EMF MicrochipPWM/LDO combo w/PG Cách đóng gói: TubeTính năng điều khiển: Power Good,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | — | — | — | — | — | — | — | Power Good | — | — | Surface Mount | 10-VDFN Exposed Pad | 10-DFN (3x3) | ||
| TC2015-2.8VCTTR Microchip100mA LDO with Shutdown & V REF Bypass, TC1015 upgrade Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 |