Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TC1301A-DDAVUA MicrochipDual CMOS LDO 300mA & 150mA w Shutdown, Voltage Detect, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: TubeSố bộ ổn áp: 2,Dòng ra: 300mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | 2 | — | — | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| TC1173-3.0VOA Microchip300mA LDO with Shutdown, ERROR Output & Bypass Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| TC1188QECTTR Microchip1.80V 100mA MAX8863/64 Pin Compatable LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Dòng ra: 100mA,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23-5, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | 100mA | — | — | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1016-3.3VCTTR Microchip80mA Tiny CMOS LDO With Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 80mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 80mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1189QECTTR Microchip1.80V 100mA MAX8863/64 Pin Compatable LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Dòng ra: 100mA,Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23-5, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | — | 100mA | — | — | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1703AT-4002E/MB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 4V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 4V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| TC1017-3.3VCTTR Microchip150mA CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1014-5.0VCT713 Microchip50mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1017-2.8VLTTR Microchip150mA CMOS LDO with Shutdown in SC70 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SC70-5 | SC70-5 | ||
| TC1014-3.3VCT713 Microchip50mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1017-1.8VCTTR Microchip150mA CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1054-3.0VCT713 Microchip50mA LDO with Shutdown & /Error output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1703A-3302E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| TC1300R-3.0VUA Microchip300mA CMOS LDO w Shutdown, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| TC1301A-FDAVMF MicrochipDual CMOS LDO 300mA & 150mA w Shutdown, Voltage Detect, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: TubeSố bộ ổn áp: 2,Dòng ra: 300mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | 2 | — | — | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) | ||
| MCP1703A-2802E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| TC1017-2.85VLTTR Microchip150mA CMOS LDO with Shutdown in SC70 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.85V,Dòng ra: 150mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.85V | — | — | 150mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SC70-5 | SC70-5 | ||
| TC1107-3.0VUATR Microchip300mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| TC1263-3.0VOA Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 500mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC | ||
| MCP1700T-2301E/TT Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.3V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.3V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23-3 | SOT-23-3 | ||
| MCP1703T-1502E/CB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| TC1014-2.6VCT713 Microchip50mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.6V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.6V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| BA17820T ROHM SemiconductorIC REG LDO 20V 1A TO220FP Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 20V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 20V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| MCP1703AT-1502E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| TC1174VOA Microchip300mA Adjustable LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Adjustable,Dòng ra: 300mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Adjustable | — | — | — | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |