Ổn áp tuyến tính LDO (Voltage Regulators - Linear, Low Drop Out Regulators)
4.224 mã linh kiện
4.224 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Cấu hình ngõ ra | Kiểu ngõ ra | Số bộ ổn áp | Điện áp vào tối đa | Điện áp ra (tối thiểu/cố định) | Điện áp ra tối đa | Sụt áp tối đa | Dòng ra | Dòng tĩnh (Iq) | Tính năng điều khiển | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BA05T ROHM SemiconductorIC REG LDO 5V 1A TO220FP Kiểu ngõ ra: FixedĐiện áp ra (tối thiểu/cố định): 5V,Dòng ra: 1A, | Đặt hàng trước |
| — | — | Fixed | — | — | 5V | — | — | 1A | — | — | — | — | — | — | — | ||
| TC1173-3.3VUATR Microchip300mA LDO with Shutdown, ERROR Output & Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| TC1262-2.8VEBTR Microchip500mA Fixed Output CMOS LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 500mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 500mA | — | — | — | — | Surface Mount | DDPAK-3 | DDPAK-3 | ||
| TC1265-3.0VAT Microchip800mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 800mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 800mA | — | Enable | — | — | Through Hole | TO-220-5 | TO-220-5 | ||
| MCP1702-4002E/TO MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 13.2V max, Vout=4.0V Cách đóng gói: BagKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 13.2V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 4V, | Đặt hàng trước |
| Bag | — | Fixed | — | 13.2V | 4V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-92-3 | TO-92-3 | ||
| TC1224-2.8VCTTR Microchip100mA LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1301B-FDAVUA MicrochipDual CMOS LDO 300mA & 150mA w per channel Shutdown, Bypass & Independent Delayed Reset Cách đóng gói: TubeSố bộ ổn áp: 2,Dòng ra: 300mA,Tính năng điều khiển: Enable, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | — | 2 | — | — | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| TC1223-2.8VCTTR Microchip50mA LDO with Shutdown Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.8V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.8V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1700T-1502E/MB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vout=1.5V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.5V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.5V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| TC1072-3.0VCH713 Microchip50mA LDO with Shutdown & /Error out & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 | ||
| MCP1703-1502E/DB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 1.5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-223-3 | SOT-223-3 | ||
| MCP1703AT-2502E/CB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| TC1014-4.0VCT713 Microchip50mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 4V,Dòng ra: 50mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 4V | — | — | 50mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| MCP1703AT-2502E/MB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.5V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.5V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| MCP1700T-2402E/MB Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 2.4V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 2.4V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| MCP1701AT-3302I/CB MicrochipLow Iq 250mA LDO, Vin 10V max, Vout=3.3V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp vào tối đa: 10V,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | 10V | 3.3V | — | — | 250mA | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23A-3 | SOT-23A-3 | ||
| MCP1700T-4602E/MB Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 4.6V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 4.6V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| TC1107-3.3VUA Microchip300mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| TC1265-3.3VAT Microchip800mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.3V,Dòng ra: 800mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3.3V | — | — | 800mA | — | Enable | — | — | Through Hole | TO-220-5 | TO-220-5 | ||
| TC1269-3.0VUA Microchip300mA CMOS LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Dòng ra: 300mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | 300mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1700T-3502E/MB Microchip250mA CMOS LDO, Isupply 1uA and 2% Vout Accuracy Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3.5V,Dòng ra: 250mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3.5V | — | — | 250mA | 1µA | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| MCP1703T-1802E/MB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 | ||
| TC1015-1.8VCT713 Microchip100mA LDO with Shutdown & V REF Bypass Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 100mA, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 100mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | SOT-23-5 | SOT-23-5 | ||
| TC1265-1.8VET Microchip800mA Fixed Output CMOS LDO with Shutdown Cách đóng gói: TubeKiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 1.8V,Dòng ra: 800mA, | Đặt hàng trước |
| Tube | — | Fixed | — | — | 1.8V | — | — | 800mA | — | Enable | — | — | Surface Mount | DDPAK-5 | DDPAK-5 | ||
| MCP1703T-3002E/MB MicrochipLOW Iq, High Vin LDO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu ngõ ra: Fixed,Điện áp ra (tối thiểu/cố định): 3V,Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Fixed | — | — | 3V | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-89-3 | SOT-89-3 |