Driver cổng (Gate Drivers)
963 mã linh kiện
963 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP14A0302T-E/MS Microchip3.0A Single Non-Inv MOSFET Driver with enable pin, MSOP Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP14A0302T-E/SN Microchip3.0A Single Non-Inv MOSFET Driver with enable pin, SOIC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP14A0303-E/MNY Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Inv MOSFET Drvr Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: TDFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP14A0303-E/MS Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Inv MOSFET Drvr Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP14A0303-E/SN Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Inv MOSFET Drvr Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP14A0303T-E/MNY Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Inv MOSFET Drvr Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP14A0303T-E/MNYVAO MicrochipDual 3.0A, Both ChA & ChB are inverted output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP14A0303T-E/MS Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Inv MOSFET Drvr Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP14A0303T-E/MSVAO MicrochipDual 3.0A, Both ChA & ChB are inverted output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP14A0303T-E/SN Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Inv MOSFET Drvr Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP14A0303T-E/SNVAO MicrochipDual 3.0A, Both ChA & ChB are inverted output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP14A0304-E/MNY Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Non-Inv MOSFET Drvr Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: TDFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP14A0304-E/MS Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Non-Inv MOSFET Drvr Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP14A0304-E/SN Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Non-Inv MOSFET Drvr Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP14A0304T-E/MNY Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Non-Inv MOSFET Drvr Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP14A0304T-E/MNYVAO MicrochipDual 3.0A, Both ChA & ChB are non-inverted output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP14A0304T-E/MS Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Non-Inv MOSFET Drvr Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP14A0304T-E/MSVAO MicrochipDual 3.0A, Both ChA & ChB are non-inverted output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP14A0304T-E/SN Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Non-Inv MOSFET Drvr Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP14A0304T-E/SNVAO MicrochipDual 3.0A, Both ChA & ChB are non-inverted output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP14A0305-E/MNY Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Inv + Non-Inv MOSFET Drvr Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: TDFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP14A0305-E/MS Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Inv + Non-Inv MOSFET Drvr Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP14A0305-E/SN Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Inv + Non-Inv MOSFET Drvr Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP14A0305T-E/MNY Microchip3.0A Matched, High -speed, Low-side Inv + Non-Inv MOSFET Drvr Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP14A0305T-E/MNYVAO MicrochipDual 3.0A, ChA is inverted & ChB is non-inverted output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — |