Đồng hồ thời gian thực (Real Time Clocks)
104 mã linh kiện
104 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP79521T-I/MN MicrochipSPI GP RTCC, 2Kb EE, 64B SRAM, EUI-48 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP79521T-I/MS MicrochipSPI GP RTCC, 2Kb EE, 64B SRAM, EUI-48 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP79522-I/MS MicrochipSPI GP RTCC, 2Kb EE, 64B SRAM, EUI-64 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP79522T-I/MN MicrochipSPI GP RTCC, 2Kb EE, 64B SRAM, EUI-64 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP79522T-I/MS MicrochipSPI GP RTCC, 2Kb EE, 64B SRAM, EUI-64 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP795W10-I/SL MicrochipSPI GPP RTCC, 1Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, ID Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP795W10-I/ST MicrochipSPI GPP RTCC, 1Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, ID Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP795W10T-I/SL MicrochipSPI GPP RTCC, 1Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, ID Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP795W10T-I/ST MicrochipSPI GPP RTCC, 1Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, ID Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP795W11-I/SL MicrochipSPI GPP RTCC, 1Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, EUI-48 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP795W11-I/ST MicrochipSPI GPP RTCC, 1Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, EUI-48 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP795W11T-I/SL MicrochipSPI GPP RTCC, 1Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, EUI-48 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP795W11T-I/ST MicrochipSPI GPP RTCC, 1Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, EUI-48 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP795W12-I/SL MicrochipSPI GPP RTCC, 1Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, EUI-64 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP795W12-I/ST MicrochipSPI GPP RTCC, 1Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, EUI-64 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP795W12T-I/SL MicrochipSPI GPP RTCC, 1Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, EUI-64 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP795W12T-I/ST MicrochipSPI GPP RTCC, 1Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, EUI-64 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP795W20-I/SL MicrochipSPI GPP RTCC, 2Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, ID Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP795W20-I/ST MicrochipSPI GPP RTCC, 2Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, ID Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP795W20T-I/SL MicrochipSPI GPP RTCC, 2Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, ID Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP795W20T-I/ST MicrochipSPI GPP RTCC, 2Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, ID Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP795W21-I/SL MicrochipSPI GPP RTCC, 2Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, EUI-48 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP795W21-I/ST MicrochipSPI GPP RTCC, 2Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, EUI-48 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP795W21T-I/SL MicrochipSPI GPP RTCC, 2Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, EUI-48 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP795W21T-I/ST MicrochipSPI GPP RTCC, 2Kb EE, 64B SRAM, WD Timer, Event Detect, EUI-48 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP |