Bộ nhớ (Memory)
5.783 mã linh kiện trong 2 nhóm
5.783 mã linh kiện trong 2 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| SST26VF016BT-80E/SN Microchip16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF020A-104I/MF Microchip2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF020A-104I/SN Microchip2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-SOIC 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF020A-80E/MF Microchip2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-DFN 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF020A-80E/SN Microchip2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-SOIC 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF020AT-104I/MF Microchip2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN, T&R 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF020AT-104I/SN Microchip2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-SOIC, T&R 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF020AT-80E/MF Microchip2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-DFN, T&R 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF020AT-80E/SN Microchip2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-SOIC, T&R 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032B-104I/MF Microchip32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032B-104I/SM Microchip32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory 8 SOIJ .208in | 8 SOIJ .208in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032B-104I/TD Microchip32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory 24 TBGA 6x8x1.2mm | 24 TBGA 6x8x1.2mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032B-104V/MF Microchip32Mbit SPI/SQI flash, 105C, 2.3V-3.6V 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032B-104V/SM Microchip32Mbit SPI/SQI flash, 105C, 2.3V-3.6V 8 SOIJ .208in | 8 SOIJ .208in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032B-104V/TD Microchip32Mbit SPI/SQI flash, 105C, 2.3V-3.6V 24 TBGA 6x8x1.2mm | 24 TBGA 6x8x1.2mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032BA-104I/MF Microchip32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032BA-104I/SM Microchip32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory 8 SOIJ .208in | 8 SOIJ .208in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032BAT-104I/MF Microchip32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032BAT-104I/SM Microchip32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory 8 SOIJ .208in | 8 SOIJ .208in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032BEUI-104I/SM Microchip32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 8 SOIJ .208in | 8 SOIJ .208in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032BEUIT-104I/SM Microchip32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 8 SOIJ .208in | 8 SOIJ .208in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032BT-104I/MF Microchip32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032BT-104I/SM Microchip32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory 8 SOIJ .208in | 8 SOIJ .208in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032BT-104I/TD Microchip32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory 24 TBGA 6x8x1.2mm | 24 TBGA 6x8x1.2mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST26VF032BT-104V/MF Microchip32Mbit SPI/SQI flash, 105C, 2.3V-3.6V 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
|