Bỏ qua tới nội dung

Microchip

M2S060TS-FGG484

SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56.5KLEs

M2S060TS-FGG484, 484 PBGA 23x23x2.44mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
M2S060TS-FGG484
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
484 PBGA 23x23x2.44mm
Vỏ (Package)
484 PBGA 23x23x2.44mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
60
Dòng sản phẩm Microchip
FPGA Flash
MOQ đặt từ Microchip
60

Thông tin chi tiết

M2S060TS-FGG484 – fpga của Microchip Technology: SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56.5KLEs.

  • Vỏ (Package): 484 PBGA 23x23x2.44mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 60

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
M2S060TS-FGG484I

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56.5KLEs

484 PBGA 23x23x2.44mm

Đặt hàng trước
1+
5.416.070 ₫
10+
5.169.885 ₫
25+
5.169.885 ₫
+1 mức giá

M2S060TS-FGG676

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56.5KLEs

676 PBGA 27x27x2.44mm

Đặt hàng trước
1+
5.119.906 ₫
10+
4.887.183 ₫
25+
4.887.183 ₫
+1 mức giá

M2S060TS-FGG676I

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56.5KLEs

676 PBGA 27x27x2.44mm

Đặt hàng trước
1+
5.688.623 ₫
10+
5.430.049 ₫
25+
5.430.049 ₫
+1 mức giá

M2S060TS-VF400

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56.5KLEs

400 LFBGA 17x17x1.51mm

Đặt hàng trước
1+
4.652.632 ₫
10+
4.441.148 ₫
25+
4.441.148 ₫
+1 mức giá

M2S060TS-VF400I

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56.5KLEs

400 LFBGA 17x17x1.51mm

Đặt hàng trước
1+
5.169.170 ₫
10+
4.934.207 ₫
25+
4.934.207 ₫
+1 mức giá

M2S060TS-VFG400

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56.5KLEs

400 LFBGA 17x17x1.51mm

Đặt hàng trước
1+
4.652.632 ₫
10+
4.441.148 ₫
25+
4.441.148 ₫
+1 mức giá

M2S060TS-VFG400I

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56.5KLEs

400 LFBGA 17x17x1.51mm

Đặt hàng trước
1+
5.169.170 ₫
10+
4.934.207 ₫
25+
4.934.207 ₫
+1 mức giá

M2S060TS-VFG784

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 56.5KLEs

784 FBGA 23x23x2.23mm

Đặt hàng trước
1+
5.632.072 ₫
10+
5.376.068 ₫
25+
5.376.068 ₫
+1 mức giá