Bỏ qua tới nội dung

Microchip

M2S050TS-1VFG400

Not Recommended for New Design. Use M2S060.

M2S050TS-1VFG400, 400 LFBGA 17x17x1.51mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
M2S050TS-1VFG400
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
400 LFBGA 17x17x1.51mm
Vỏ (Package)
400 LFBGA 17x17x1.51mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
90
Dòng sản phẩm Microchip
FPGA Flash
MOQ đặt từ Microchip
90

Thông tin chi tiết

M2S050TS-1VFG400 – fpga của Microchip Technology: Not Recommended for New Design. Use M2S060..

  • Vỏ (Package): 400 LFBGA 17x17x1.51mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 90

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
M2S050TS-1VFG400I

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2S060.

400 LFBGA 17x17x1.51mm

Đặt hàng trước
1+
5.415.779 ₫
10+
5.169.607 ₫
25+
5.169.607 ₫
+1 mức giá

M2S050TS-FCS325

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2S060.

325 TFBGA 11x11x1.01mm

Đặt hàng trước
1+
3.727.994 ₫
10+
3.558.539 ₫
25+
3.558.539 ₫
+1 mức giá

M2S050TS-FCS325I

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2S060.

325 TFBGA 11x11x1.01mm

Đặt hàng trước
1+
4.141.924 ₫
10+
3.953.654 ₫
25+
3.953.654 ₫
+1 mức giá

M2S050TS-FCSG325

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2S060.

325 TFBGA 11x11x1.01mm

Đặt hàng trước
1+
3.727.994 ₫
10+
3.558.539 ₫
25+
3.558.539 ₫
+1 mức giá

M2S050TS-FCSG325I

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2S060.

325 TFBGA 11x11x1.01mm

Đặt hàng trước
1+
4.141.924 ₫
10+
3.953.654 ₫
25+
3.953.654 ₫
+1 mức giá

M2S050TS-FG484

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2S060.

484 PBGA 23x23x2.44mm

Đặt hàng trước
1+
4.642.138 ₫
10+
4.431.131 ₫
25+
4.431.131 ₫
+1 mức giá

M2S050TS-FG484I

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2S060.

484 PBGA 23x23x2.44mm

Đặt hàng trước
1+
5.158.093 ₫
10+
4.923.634 ₫
25+
4.923.634 ₫
+1 mức giá

M2S050TS-FGG484

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2S060.

484 PBGA 23x23x2.44mm

Đặt hàng trước
1+
4.642.138 ₫
10+
4.431.131 ₫
25+
4.431.131 ₫
+1 mức giá