Bỏ qua tới nội dung

Microchip

M2S025TS-VFG256I

SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 27.6KLEs

M2S025TS-VFG256I, 256 LFBGA 14x14x1.56mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
M2S025TS-VFG256I
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
256 LFBGA 14x14x1.56mm
Vỏ (Package)
256 LFBGA 14x14x1.56mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
119
Dòng sản phẩm Microchip
FPGA Flash
MOQ đặt từ Microchip
119

Thông tin chi tiết

M2S025TS-VFG256I – fpga của Microchip Technology: SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 27.6KLEs.

  • Vỏ (Package): 256 LFBGA 14x14x1.56mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 119

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
M2S025TS-VFG400

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 27.6KLEs

400 LFBGA 17x17x1.51mm

Đặt hàng trước
1+
2.862.530 ₫
10+
2.732.415 ₫
25+
2.732.415 ₫
+1 mức giá

M2S025TS-VFG400I

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 27.6KLEs

400 LFBGA 17x17x1.51mm

Đặt hàng trước
1+
3.181.140 ₫
10+
3.036.542 ₫
25+
3.036.542 ₫
+1 mức giá

M2S050-1FCS325

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2S060.

325 TFBGA 11x11x1.01mm

Đặt hàng trước
1+
3.451.943 ₫
10+
3.295.037 ₫
25+
3.295.037 ₫
+1 mức giá

M2S050-1FCS325I

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2S060.

325 TFBGA 11x11x1.01mm

Đặt hàng trước
1+
3.865.290 ₫
10+
3.689.595 ₫
25+
3.689.595 ₫
+1 mức giá

M2S050-1FCSG325

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2S060.

325 TFBGA 11x11x1.01mm

Đặt hàng trước
1+
3.451.943 ₫
10+
3.295.037 ₫
25+
3.295.037 ₫
+1 mức giá

M2S050-1FCSG325I

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2S060.

325 TFBGA 11x11x1.01mm

Đặt hàng trước
1+
3.865.290 ₫
10+
3.689.595 ₫
25+
3.689.595 ₫
+1 mức giá

M2S050-1FG484

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2S060.

484 PBGA 23x23x2.44mm

Đặt hàng trước
1+
4.298.168 ₫
10+
4.102.796 ₫
25+
4.102.796 ₫
+1 mức giá

M2S050-1FG484I

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2S060.

484 PBGA 23x23x2.44mm

Đặt hàng trước
1+
4.814.123 ₫
10+
4.595.299 ₫
25+
4.595.299 ₫
+1 mức giá