Bỏ qua tới nội dung

Microchip

M2S010TS-VFG256

SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs

M2S010TS-VFG256, 256 LFBGA 14x14x1.56mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
M2S010TS-VFG256
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
256 LFBGA 14x14x1.56mm
Vỏ (Package)
256 LFBGA 14x14x1.56mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
119
Dòng sản phẩm Microchip
FPGA Flash
MOQ đặt từ Microchip
119

Thông tin chi tiết

M2S010TS-VFG256 – fpga của Microchip Technology: SmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs.

  • Vỏ (Package): 256 LFBGA 14x14x1.56mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 119

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
M2S010TS-VFG256I

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs

256 LFBGA 14x14x1.56mm

Đặt hàng trước
1+
1.592.465 ₫
10+
1.520.080 ₫
25+
1.520.080 ₫
+1 mức giá

M2S010TS-VFG400

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs

400 LFBGA 17x17x1.51mm

Đặt hàng trước
1+
1.558.942 ₫
10+
1.488.081 ₫
25+
1.488.081 ₫
+1 mức giá

M2S010TS-VFG400I

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 12KLEs

400 LFBGA 17x17x1.51mm

Đặt hàng trước
1+
1.732.093 ₫
10+
1.653.362 ₫
25+
1.653.362 ₫
+1 mức giá

M2S025-1FCS325

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 27.6KLEs

325 TFBGA 11x11x1.01mm

Đặt hàng trước
1+
2.230.850 ₫
10+
2.129.447 ₫
25+
2.129.447 ₫
+1 mức giá

M2S025-1FCS325I

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 27.6KLEs

325 TFBGA 11x11x1.01mm

Đặt hàng trước
1+
2.498.447 ₫
10+
2.384.881 ₫
25+
2.384.881 ₫
+1 mức giá

M2S025-1FCSG325

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 27.6KLEs

325 TFBGA 11x11x1.01mm

Đặt hàng trước
1+
2.230.850 ₫
10+
2.129.447 ₫
25+
2.129.447 ₫
+1 mức giá

M2S025-1FCSG325I

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 27.6KLEs

325 TFBGA 11x11x1.01mm

Đặt hàng trước
1+
2.498.447 ₫
10+
2.384.881 ₫
25+
2.384.881 ₫
+1 mức giá

M2S025-1FG484

MicrochipSmartFusion2 SoC FPGA, ARM Cortex-M3, 27.6KLEs

484 PBGA 23x23x2.44mm

Đặt hàng trước
1+
2.952.312 ₫
10+
2.818.116 ₫
25+
2.818.116 ₫
+1 mức giá