Bỏ qua tới nội dung

Microchip

M2GL050T-1FG484I

Not Recommended for New Design. Use M2GL060.

M2GL050T-1FG484I, 484 PBGA 23x23x2.44mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
M2GL050T-1FG484I
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
484 PBGA 23x23x2.44mm
Vỏ (Package)
484 PBGA 23x23x2.44mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
60
Dòng sản phẩm Microchip
FPGA Flash
MOQ đặt từ Microchip
60

Thông tin chi tiết

M2GL050T-1FG484I – fpga của Microchip Technology: Not Recommended for New Design. Use M2GL060..

  • Vỏ (Package): 484 PBGA 23x23x2.44mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 60

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
M2GL050T-1FG484M

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2GL060.

484 PBGA 23x23x2.44mm

Đặt hàng trước
1+
8.502.472 ₫
10+
7.677.474 ₫
25+
7.575.078 ₫
+1 mức giá

M2GL050T-1FGG484

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2GL060.

484 PBGA 23x23x2.44mm

Đặt hàng trước
1+
3.795.913 ₫
10+
3.427.484 ₫
25+
3.382.129 ₫
+1 mức giá

M2GL050T-1FGG484I

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2GL060.

484 PBGA 23x23x2.44mm

Đặt hàng trước
1+
4.251.528 ₫
10+
3.838.737 ₫
25+
3.787.539 ₫
+1 mức giá

M2GL050T-1FGG484M

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2GL060.

484 PBGA 23x23x2.44mm

Đặt hàng trước
1+
8.502.472 ₫
10+
7.677.474 ₫
25+
7.575.078 ₫
+1 mức giá

M2GL050T-1VF400

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2GL060.

400 LFBGA 17x17x1.51mm

Đặt hàng trước
1+
3.623.054 ₫
10+
3.271.107 ₫
25+
3.227.422 ₫
+1 mức giá

M2GL050T-1VF400I

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2GL060.

400 LFBGA 17x17x1.51mm

Đặt hàng trước
1+
4.057.680 ₫
10+
3.663.996 ₫
25+
3.615.024 ₫
+1 mức giá

M2GL050T-1VFG400

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2GL060.

400 LFBGA 17x17x1.51mm

Đặt hàng trước
1+
3.623.054 ₫
10+
3.271.107 ₫
25+
3.227.422 ₫
+1 mức giá

M2GL050T-1VFG400I

MicrochipNot Recommended for New Design. Use M2GL060.

400 LFBGA 17x17x1.51mm

Đặt hàng trước
1+
4.057.680 ₫
10+
3.663.996 ₫
25+
3.615.024 ₫
+1 mức giá