LQR2V102MSECBN
Tụ nhôm chân vít 1000µF 350V φ35×100mm Nichicon LQR2V102MSECBN
1000 µF, 350V, ±20%, φ35×100mm. Tụ nhôm chân vít LQR sạc xả tốc độ cao, ripple cao, 350–450 V, cho servo AC, biến tần, chỉnh lưu nhân áp.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LQR2V102MSECBN
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ35×100mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LQR
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 1000 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 350V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 4300 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 6020 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.77 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -25 °C ~ 85 °C
- Kích thước (Size)
- φ35 × 100 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 85 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân vít (screw terminal)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Hộp carton (Cardboard Packing)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LQR |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 1000 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 350V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 85°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -25°C ~ 85°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 4.3 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 6.02 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 1.378" Dia (35.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 3.937" (100.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Chassis Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Screw Terminals |
Thông tin chi tiết
Tụ nhôm điện phân chân vít dòng LQR có khả năng sạc xả tốc độ cao và chịu dòng ripple cao. Tụ hoạt động trong dải từ -25 °C đến +85 °C, có điện áp định mức từ 350 V đến 450 V và điện dung từ 680 µF đến 15000 µF. Tụ LQR lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp và điện tử công suất như động cơ servo AC có điện áp hồi tiếp tần số cao, biến tần và mạch chỉnh lưu nhân đôi điện áp, cũng như thiết bị tại các khu vực có điện áp dao động. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Sạc xả tốc độ cao, dòng ripple cao
- Điện áp 350 V – 450 V, điện dung 680 µF – 15000 µF
- Cho servo AC, biến tần, mạch chỉnh lưu nhân áp
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LQR (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LQR2V103MSEH Nichicon10000 µF, 350V, ±20%, φ76.2×170mm. Tụ nhôm chân vít LQR sạc xả tốc độ cao, ripple cao, 350–450 V, cho servo AC, biến tần, chỉnh lưu nhân áp. φ76.2×170mm Datasheet (PDF) | φ76.2×170mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LQR2V103MSEHBB Nichicon10000 µF, 350V, ±20%, φ76.2×170mm. Tụ nhôm chân vít LQR sạc xả tốc độ cao, ripple cao, 350–450 V, cho servo AC, biến tần, chỉnh lưu nhân áp. φ76.2×170mm Datasheet (PDF) | φ76.2×170mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LQR2V103MSEHBN Nichicon10000 µF, 350V, ±20%, φ76.2×170mm. Tụ nhôm chân vít LQR sạc xả tốc độ cao, ripple cao, 350–450 V, cho servo AC, biến tần, chỉnh lưu nhân áp. φ76.2×170mm Datasheet (PDF) | φ76.2×170mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LQR2V103MSEJ Nichicon10000 µF, 350V, ±20%, φ90×130mm. Tụ nhôm chân vít LQR sạc xả tốc độ cao, ripple cao, 350–450 V, cho servo AC, biến tần, chỉnh lưu nhân áp. φ90×130mm Datasheet (PDF) | φ90×130mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LQR2V103MSEJBB Nichicon10000 µF, 350V, ±20%, φ90×130mm. Tụ nhôm chân vít LQR sạc xả tốc độ cao, ripple cao, 350–450 V, cho servo AC, biến tần, chỉnh lưu nhân áp. φ90×130mm Datasheet (PDF) | φ90×130mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LQR2V103MSEJBN Nichicon10000 µF, 350V, ±20%, φ90×130mm. Tụ nhôm chân vít LQR sạc xả tốc độ cao, ripple cao, 350–450 V, cho servo AC, biến tần, chỉnh lưu nhân áp. φ90×130mm Datasheet (PDF) | φ90×130mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LQR2V123MSEH Nichicon12000 µF, 350V, ±20%, φ76.2×190mm. Tụ nhôm chân vít LQR sạc xả tốc độ cao, ripple cao, 350–450 V, cho servo AC, biến tần, chỉnh lưu nhân áp. φ76.2×190mm Datasheet (PDF) | φ76.2×190mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LQR2V123MSEHBB Nichicon12000 µF, 350V, ±20%, φ76.2×190mm. Tụ nhôm chân vít LQR sạc xả tốc độ cao, ripple cao, 350–450 V, cho servo AC, biến tần, chỉnh lưu nhân áp. φ76.2×190mm Datasheet (PDF) | φ76.2×190mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |