LNU2H681MSEF
Tụ nhôm chân vít 680µF 500V φ51×75mm Nichicon LNU2H681MSEF
680 µF, 500V, ±20%, φ51×75mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LNU2H681MSEF
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ51×75mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LNU
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 680 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 500V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 4000 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 5600 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.74 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ51 × 75 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân vít (screw terminal)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Hộp carton (Cardboard Packing)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LNU |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 680 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 500V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 4 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 5.6 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 2.008" Dia (51.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 2.953" (75.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Chassis Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Screw Terminals |
Thông tin chi tiết
Dòng LNU gồm các tụ nhôm điện phân lon lớn chân vít, có điện áp cao hơn và kích thước nhỏ hơn dòng LNT. Tụ LNU có điện áp định mức từ 400 V đến 525 V với dải điện dung từ 680 µF đến 18000 µF. Dòng tụ có khả năng sạc xả tốc độ cao đáp ứng yêu cầu tần số cao, lý tưởng cho máy biến áp trạm điện, thiết bị đường sắt điện và bộ sạc nhanh. Các tụ tuân thủ RoHS này hoạt động từ -40 °C đến +105 °C, với tuổi thọ tải 5000 giờ ở dòng ripple định mức tại 105 °C.
Tính năng chính
- Điện áp cao hơn, nhỏ hơn dòng LNT
- Điện áp 400 V – 525 V, điện dung 680 µF – 18000 µF
- Sạc xả tốc độ cao cho yêu cầu tần số cao
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LNU (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LNU2H681MSEFBB Nichicon680 µF, 500V, ±20%, φ51×75mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ51×75mm Datasheet (PDF) | φ51×75mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2H681MSEFBN Nichicon680 µF, 500V, ±20%, φ51×75mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ51×75mm Datasheet (PDF) | φ51×75mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2H681MTEF Nichicon680 µF, 500V, ±20%, φ51×75mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ51×75mm Datasheet (PDF) | φ51×75mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2H682MSEJ Nichicon6800 µF, 500V, ±20%, φ90×165mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ90×165mm Datasheet (PDF) | φ90×165mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2H682MSEJBB Nichicon6800 µF, 500V, ±20%, φ90×165mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ90×165mm Datasheet (PDF) | φ90×165mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2H682MSEJBN Nichicon6800 µF, 500V, ±20%, φ90×165mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ90×165mm Datasheet (PDF) | φ90×165mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2H682MTEJ Nichicon6800 µF, 500V, ±20%, φ90×165mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ90×165mm Datasheet (PDF) | φ90×165mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2H822MSEJ Nichicon8200 µF, 500V, ±20%, φ90×205mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ90×205mm Datasheet (PDF) | φ90×205mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |