LNU2G562MSEH
Tụ nhôm chân vít 5600µF 400V φ76.2×105mm Nichicon LNU2G562MSEH
5600 µF, 400V, ±20%, φ76.2×105mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LNU2G562MSEH
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ76.2×105mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LNU
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 5600 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 400V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 17100 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 23940 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 4.48 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ76.2 × 105 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân vít (screw terminal)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Hộp carton (Cardboard Packing)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LNU |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 5600 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 400V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 17.1 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 23.94 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 3.000" Dia (76.20mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 4.134" (105.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Chassis Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Screw Terminals |
Thông tin chi tiết
Dòng LNU gồm các tụ nhôm điện phân lon lớn chân vít, có điện áp cao hơn và kích thước nhỏ hơn dòng LNT. Tụ LNU có điện áp định mức từ 400 V đến 525 V với dải điện dung từ 680 µF đến 18000 µF. Dòng tụ có khả năng sạc xả tốc độ cao đáp ứng yêu cầu tần số cao, lý tưởng cho máy biến áp trạm điện, thiết bị đường sắt điện và bộ sạc nhanh. Các tụ tuân thủ RoHS này hoạt động từ -40 °C đến +105 °C, với tuổi thọ tải 5000 giờ ở dòng ripple định mức tại 105 °C.
Tính năng chính
- Điện áp cao hơn, nhỏ hơn dòng LNT
- Điện áp 400 V – 525 V, điện dung 680 µF – 18000 µF
- Sạc xả tốc độ cao cho yêu cầu tần số cao
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LNU (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LNU2G562MSEHBB Nichicon5600 µF, 400V, ±20%, φ76.2×105mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ76.2×105mm Datasheet (PDF) | φ76.2×105mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2G562MSEHBN Nichicon5600 µF, 400V, ±20%, φ76.2×105mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ76.2×105mm Datasheet (PDF) | φ76.2×105mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2G562MTEG Nichicon5600 µF, 400V, ±20%, φ63.5×135mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ63.5×135mm Datasheet (PDF) | φ63.5×135mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2G562MTEH Nichicon5600 µF, 400V, ±20%, φ76.2×105mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ76.2×105mm Datasheet (PDF) | φ76.2×105mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2G682MSEH Nichicon6800 µF, 400V, ±20%, φ76.2×125mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ76.2×125mm Datasheet (PDF) | φ76.2×125mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2G682MSEHBB Nichicon6800 µF, 400V, ±20%, φ76.2×125mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ76.2×125mm Datasheet (PDF) | φ76.2×125mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2G682MSEHBN Nichicon6800 µF, 400V, ±20%, φ76.2×125mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ76.2×125mm Datasheet (PDF) | φ76.2×125mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2G682MSEJ Nichicon6800 µF, 400V, ±20%, φ90×105mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ90×105mm Datasheet (PDF) | φ90×105mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |