LNT2W681MSEFBN
Tụ nhôm chân vít 680µF 450V φ51×100mm Nichicon LNT2W681MSEFBN
680 µF, 450V, ±20%, φ51×100mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LNT2W681MSEFBN
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ51×100mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LNT
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 680 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 450V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 4400 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 6160 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.65 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -25 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ51 × 100 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân vít (screw terminal)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Hộp carton (Cardboard Packing)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LNT |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 680 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 450V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -25°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 4.4 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 6.16 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 2.008" Dia (51.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 3.937" (100.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Chassis Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Screw Terminals |
Thông tin chi tiết
Lý tưởng cho các ứng dụng điện tử công suất, dòng tụ nhôm điện phân lon lớn chân vít LNT có tuổi thọ tải 5000 giờ (hoặc 2000 giờ đối với 10 V đến 250 V và 500 V) khi áp dòng ripple định mức ở 105 °C. Các tụ tuân thủ RoHS này có dải điện áp mở rộng từ 10 V đến 500 V và dải điện dung từ 220 µF đến 680000 µF, cùng dải nhiệt độ rộng từ -40 °C đến +105 °C (với 10 V đến 100 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (với 160 V đến 500 V).
Tính năng chính
- Tuổi thọ tải 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C
- Dải điện áp mở rộng 10 V – 500 V
- Điện dung 220 µF – 680000 µF
- Dành cho điện tử công suất
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LNT (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LNT2W682MSEJ Nichicon6800 µF, 450V, ±20%, φ90×170mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ90×170mm Datasheet (PDF) | φ90×170mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2W682MSEJBB Nichicon6800 µF, 450V, ±20%, φ90×170mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ90×170mm Datasheet (PDF) | φ90×170mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2W682MSEJBN Nichicon6800 µF, 450V, ±20%, φ90×170mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ90×170mm Datasheet (PDF) | φ90×170mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2W822MSEJ Nichicon8200 µF, 450V, ±20%, φ90×190mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ90×190mm Datasheet (PDF) | φ90×190mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2W822MSEJBB Nichicon8200 µF, 450V, ±20%, φ90×190mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ90×190mm Datasheet (PDF) | φ90×190mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2W822MSEJBN Nichicon8200 µF, 450V, ±20%, φ90×190mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ90×190mm Datasheet (PDF) | φ90×190mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2G103MSEJ Nichicon10000 µF, 400V, ±20%, φ90×145mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ90×145mm Datasheet (PDF) | φ90×145mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNU2G103MSEJBB Nichicon10000 µF, 400V, ±20%, φ90×145mm. Tụ nhôm chân vít LNU 400–525 V, sạc xả tốc độ cao, 5000 giờ ở 105 °C, cho đường sắt và sạc nhanh. φ90×145mm Datasheet (PDF) | φ90×145mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |