Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LNT2H471MSEFBN

Tụ nhôm chân vít 470µF 500V φ51×80mm Nichicon LNT2H471MSEFBN

470 µF, 500V, ±20%, φ51×80mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

LNT2H471MSEFBN, φ51×80mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LNT2H471MSEFBN
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ51×80mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LNT
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
470 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
500V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
3200 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
4480 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.45 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-25 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ51 × 80 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân vít (screw terminal)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Hộp carton (Cardboard Packing)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LNT
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)470 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)500V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-25°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)3.2 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)4.48 A
Kích thước (Size / Dimension)2.008" Dia (51.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))3.150" (80.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Chassis Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Screw Terminals

Thông tin chi tiết

Lý tưởng cho các ứng dụng điện tử công suất, dòng tụ nhôm điện phân lon lớn chân vít LNT có tuổi thọ tải 5000 giờ (hoặc 2000 giờ đối với 10 V đến 250 V và 500 V) khi áp dòng ripple định mức ở 105 °C. Các tụ tuân thủ RoHS này có dải điện áp mở rộng từ 10 V đến 500 V và dải điện dung từ 220 µF đến 680000 µF, cùng dải nhiệt độ rộng từ -40 °C đến +105 °C (với 10 V đến 100 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (với 160 V đến 500 V).

Tính năng chính

  • Tuổi thọ tải 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C
  • Dải điện áp mở rộng 10 V – 500 V
  • Điện dung 220 µF – 680000 µF
  • Dành cho điện tử công suất
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LNT2H472MSEH

Nichicon4700 µF, 500V, ±20%, φ76.2×190mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ76.2×190mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNT2H472MSEHBB

Nichicon4700 µF, 500V, ±20%, φ76.2×190mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ76.2×190mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNT2H472MSEHBN

Nichicon4700 µF, 500V, ±20%, φ76.2×190mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ76.2×190mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNT2H472MSEJ

Nichicon4700 µF, 500V, ±20%, φ90×150mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ90×150mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNT2H472MSEJBB

Nichicon4700 µF, 500V, ±20%, φ90×150mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ90×150mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNT2H472MSEJBN

Nichicon4700 µF, 500V, ±20%, φ90×150mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ90×150mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNT2H562MSEJ

Nichicon5600 µF, 500V, ±20%, φ90×150mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ90×150mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNT2H562MSEJBB

Nichicon5600 µF, 500V, ±20%, φ90×150mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ90×150mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá