LNT2G221MSEC
Tụ nhôm chân vít 220µF 400V φ35×80mm Nichicon LNT2G221MSEC
220 µF, 400V, ±20%, φ35×80mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LNT2G221MSEC
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ35×80mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LNT
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 220 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 400V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1600 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2240 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 880 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -25 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ35 × 80 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân vít (screw terminal)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Hộp carton (Cardboard Packing)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LNT |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 220 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 400V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -25°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.6 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.24 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 1.378" Dia (35.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 3.150" (80.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Chassis Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Screw Terminals |
Thông tin chi tiết
Lý tưởng cho các ứng dụng điện tử công suất, dòng tụ nhôm điện phân lon lớn chân vít LNT có tuổi thọ tải 5000 giờ (hoặc 2000 giờ đối với 10 V đến 250 V và 500 V) khi áp dòng ripple định mức ở 105 °C. Các tụ tuân thủ RoHS này có dải điện áp mở rộng từ 10 V đến 500 V và dải điện dung từ 220 µF đến 680000 µF, cùng dải nhiệt độ rộng từ -40 °C đến +105 °C (với 10 V đến 100 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (với 160 V đến 500 V).
Tính năng chính
- Tuổi thọ tải 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C
- Dải điện áp mở rộng 10 V – 500 V
- Điện dung 220 µF – 680000 µF
- Dành cho điện tử công suất
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LNT (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LNT2G221MSECBN Nichicon220 µF, 400V, ±20%, φ35×80mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ35×80mm Datasheet (PDF) | φ35×80mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2G222MSEG Nichicon2200 µF, 400V, ±20%, φ63.5×100mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ63.5×100mm Datasheet (PDF) | φ63.5×100mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2G222MSEGBB Nichicon2200 µF, 400V, ±20%, φ63.5×100mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ63.5×100mm Datasheet (PDF) | φ63.5×100mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2G222MSEGBN Nichicon2200 µF, 400V, ±20%, φ63.5×100mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ63.5×100mm Datasheet (PDF) | φ63.5×100mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2G272MSEG Nichicon2700 µF, 400V, ±20%, φ63.5×110mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ63.5×110mm Datasheet (PDF) | φ63.5×110mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2G272MSEGBB Nichicon2700 µF, 400V, ±20%, φ63.5×110mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ63.5×110mm Datasheet (PDF) | φ63.5×110mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2G272MSEGBN Nichicon2700 µF, 400V, ±20%, φ63.5×110mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ63.5×110mm Datasheet (PDF) | φ63.5×110mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2G331MSEC Nichicon330 µF, 400V, ±20%, φ35×80mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ35×80mm Datasheet (PDF) | φ35×80mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |