LNT2C473MSEB
Tụ nhôm chân vít 47000µF 160V φ90×220mm Nichicon LNT2C473MSEB
47000 µF, 160V, ±20%, φ90×220mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LNT2C473MSEB
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ90×220mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LNT
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 47000 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 160V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 17200 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 20640 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 5 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -25 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ90 × 220 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân vít (screw terminal)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Hộp carton (Cardboard Packing)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LNT |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 47000 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 160V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -25°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 17.2 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 20.64 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 3.543" Dia (90.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 8.661" (220.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Chassis Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Screw Terminals |
Thông tin chi tiết
Lý tưởng cho các ứng dụng điện tử công suất, dòng tụ nhôm điện phân lon lớn chân vít LNT có tuổi thọ tải 5000 giờ (hoặc 2000 giờ đối với 10 V đến 250 V và 500 V) khi áp dòng ripple định mức ở 105 °C. Các tụ tuân thủ RoHS này có dải điện áp mở rộng từ 10 V đến 500 V và dải điện dung từ 220 µF đến 680000 µF, cùng dải nhiệt độ rộng từ -40 °C đến +105 °C (với 10 V đến 100 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (với 160 V đến 500 V).
Tính năng chính
- Tuổi thọ tải 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C
- Dải điện áp mở rộng 10 V – 500 V
- Điện dung 220 µF – 680000 µF
- Dành cho điện tử công suất
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LNT (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LNT2C473MSEN Nichicon47000 µF, 160V, ±20%, φ90×220mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ90×220mm Datasheet (PDF) | φ90×220mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2C682MSE Nichicon6800 µF, 160V, ±20%, φ63.5×100mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ63.5×100mm Datasheet (PDF) | φ63.5×100mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2C682MSEB Nichicon6800 µF, 160V, ±20%, φ63.5×100mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ63.5×100mm Datasheet (PDF) | φ63.5×100mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2C682MSEN Nichicon6800 µF, 160V, ±20%, φ63.5×100mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ63.5×100mm Datasheet (PDF) | φ63.5×100mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2C683MSE Nichicon68000 µF, 160V, ±20%, φ100×250mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ100×250mm Datasheet (PDF) | φ100×250mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2C683MSEB Nichicon68000 µF, 160V, ±20%, φ100×250mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ100×250mm Datasheet (PDF) | φ100×250mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2C683MSEN Nichicon68000 µF, 160V, ±20%, φ100×250mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ100×250mm Datasheet (PDF) | φ100×250mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNT2D102MSE Nichicon1000 µF, 200V, ±20%, φ35×80mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF. φ35×80mm Datasheet (PDF) | φ35×80mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |