Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LNT1A154MSE

Tụ nhôm chân vít 150000µF 10V φ51×120mm Nichicon LNT1A154MSE

150000 µF, 10V, ±20%, φ51×120mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

LNT1A154MSE, φ51×120mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LNT1A154MSE
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ51×120mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LNT
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
150000 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
10V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
10800 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
12420 mA
Dòng rò (Leakage Current)
3.67 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ51 × 120 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân vít (screw terminal)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Hộp carton (Cardboard Packing)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LNT
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)150000 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)10V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)10.8 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)12.42 A
Kích thước (Size / Dimension)2.008" Dia (51.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))4.724" (120.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Chassis Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Screw Terminals

Thông tin chi tiết

Lý tưởng cho các ứng dụng điện tử công suất, dòng tụ nhôm điện phân lon lớn chân vít LNT có tuổi thọ tải 5000 giờ (hoặc 2000 giờ đối với 10 V đến 250 V và 500 V) khi áp dòng ripple định mức ở 105 °C. Các tụ tuân thủ RoHS này có dải điện áp mở rộng từ 10 V đến 500 V và dải điện dung từ 220 µF đến 680000 µF, cùng dải nhiệt độ rộng từ -40 °C đến +105 °C (với 10 V đến 100 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (với 160 V đến 500 V).

Tính năng chính

  • Tuổi thọ tải 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C
  • Dải điện áp mở rộng 10 V – 500 V
  • Điện dung 220 µF – 680000 µF
  • Dành cho điện tử công suất
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LNT1A154MSEB

Nichicon150000 µF, 10V, ±20%, φ51×120mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ51×120mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNT1A154MSEN

Nichicon150000 µF, 10V, ±20%, φ51×120mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ51×120mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNT1A224MSE

Nichicon220000 µF, 10V, ±20%, φ63.5×120mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ63.5×120mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNT1A224MSEB

Nichicon220000 µF, 10V, ±20%, φ63.5×120mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ63.5×120mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNT1A224MSEN

Nichicon220000 µF, 10V, ±20%, φ63.5×120mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ63.5×120mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNT1A333MSE

Nichicon33000 µF, 10V, ±20%, φ35×80mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ35×80mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNT1A333MSEN

Nichicon33000 µF, 10V, ±20%, φ35×80mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ35×80mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNT1A334MSE

Nichicon330000 µF, 10V, ±20%, φ76.2×120mm. Tụ lon lớn chân vít, tuổi thọ 5000 giờ (hoặc 2000 giờ) ở 105 °C, dải điện áp 10 V – 500 V, đến 680000 µF.

φ76.2×120mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá