LNR2D152MSEN
Tụ nhôm chân vít 1500µF 200V φ35×80mm Nichicon LNR2D152MSEN
1500 µF, 200V, ±20%, φ35×80mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LNR2D152MSEN
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ35×80mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LNR
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 1500 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 200V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 2900 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3480 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.64 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -25 °C ~ 85 °C
- Kích thước (Size)
- φ35 × 80 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 85 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân vít (screw terminal)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Hộp carton (Cardboard Packing)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LNR |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 1500 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 200V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 85°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -25°C ~ 85°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 2.9 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3.48 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 1.378" Dia (35.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 3.150" (80.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Chassis Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Screw Terminals |
Thông tin chi tiết
Dòng LNR là tụ nhôm điện phân vỏ lớn chân vít, có điện dung và khả năng chịu dòng ripple cao. Dòng tụ có tuổi thọ tải 5000 giờ với dòng ripple định mức ở 85 °C và có các kích thước mở rộng đến φ100 mm × 250 mm L. Dòng tụ hoạt động ở -40 °C đến +85 °C (10 V đến 100 V) hoặc -25 °C đến +85 °C (160 V đến 250 V), với dải điện dung cao từ 1000 µF đến 680000 µF. Đạt chuẩn RoHS và lý tưởng cho các ứng dụng điện tử công suất.
Tính năng chính
- Điện dung cao 1000 µF – 680000 µF, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C
- Kích thước mở rộng đến φ100 mm × 250 mm
- Điện áp 10 V – 250 V
- Đạt chuẩn RoHS, cho điện tử công suất
Tài liệu
- Datasheet dòng LNR (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LNR2D153MSE Nichicon15000 µF, 200V, ±20%, φ76.2×120mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ76.2×120mm Datasheet (PDF) | φ76.2×120mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR2D153MSEB Nichicon15000 µF, 200V, ±20%, φ76.2×120mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ76.2×120mm Datasheet (PDF) | φ76.2×120mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR2D153MSEN Nichicon15000 µF, 200V, ±20%, φ76.2×120mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ76.2×120mm Datasheet (PDF) | φ76.2×120mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR2D222MSE Nichicon2200 µF, 200V, ±20%, φ35×100mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ35×100mm Datasheet (PDF) | φ35×100mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR2D222MSEN Nichicon2200 µF, 200V, ±20%, φ35×100mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ35×100mm Datasheet (PDF) | φ35×100mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR2D223MSE Nichicon22000 µF, 200V, ±20%, φ90×140mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ90×140mm Datasheet (PDF) | φ90×140mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR2D223MSEB Nichicon22000 µF, 200V, ±20%, φ90×140mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ90×140mm Datasheet (PDF) | φ90×140mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR2D223MSEN Nichicon22000 µF, 200V, ±20%, φ90×140mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ90×140mm Datasheet (PDF) | φ90×140mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |