LNR2C473MSEN
Tụ nhôm chân vít 47000µF 160V φ90×170mm Nichicon LNR2C473MSEN
47000 µF, 160V, ±20%, φ90×170mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LNR2C473MSEN
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ90×170mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LNR
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 47000 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 160V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 20600 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 24720 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 5 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -25 °C ~ 85 °C
- Kích thước (Size)
- φ90 × 170 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 85 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân vít (screw terminal)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Hộp carton (Cardboard Packing)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LNR |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 47000 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 160V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 85°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -25°C ~ 85°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 20.6 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 24.72 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 3.543" Dia (90.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 6.693" (170.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Chassis Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Screw Terminals |
Thông tin chi tiết
Dòng LNR là tụ nhôm điện phân vỏ lớn chân vít, có điện dung và khả năng chịu dòng ripple cao. Dòng tụ có tuổi thọ tải 5000 giờ với dòng ripple định mức ở 85 °C và có các kích thước mở rộng đến φ100 mm × 250 mm L. Dòng tụ hoạt động ở -40 °C đến +85 °C (10 V đến 100 V) hoặc -25 °C đến +85 °C (160 V đến 250 V), với dải điện dung cao từ 1000 µF đến 680000 µF. Đạt chuẩn RoHS và lý tưởng cho các ứng dụng điện tử công suất.
Tính năng chính
- Điện dung cao 1000 µF – 680000 µF, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C
- Kích thước mở rộng đến φ100 mm × 250 mm
- Điện áp 10 V – 250 V
- Đạt chuẩn RoHS, cho điện tử công suất
Tài liệu
- Datasheet dòng LNR (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LNR2C682MSE Nichicon6800 µF, 160V, ±20%, φ51×100mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ51×100mm Datasheet (PDF) | φ51×100mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR2C682MSEB Nichicon6800 µF, 160V, ±20%, φ51×100mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ51×100mm Datasheet (PDF) | φ51×100mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR2C682MSEN Nichicon6800 µF, 160V, ±20%, φ51×100mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ51×100mm Datasheet (PDF) | φ51×100mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR2C683MSE Nichicon68000 µF, 160V, ±20%, φ90×220mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ90×220mm Datasheet (PDF) | φ90×220mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR2C683MSEB Nichicon68000 µF, 160V, ±20%, φ90×220mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ90×220mm Datasheet (PDF) | φ90×220mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR2C683MSEN Nichicon68000 µF, 160V, ±20%, φ90×220mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ90×220mm Datasheet (PDF) | φ90×220mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR2D103MSE Nichicon10000 µF, 200V, ±20%, φ63.5×120mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ63.5×120mm Datasheet (PDF) | φ63.5×120mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR2D103MSEB Nichicon10000 µF, 200V, ±20%, φ63.5×120mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ63.5×120mm Datasheet (PDF) | φ63.5×120mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |