LNR1H333MSEN
Tụ nhôm chân vít 33000µF 50V φ51×70mm Nichicon LNR1H333MSEN
33000 µF, 50V, ±20%, φ51×70mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LNR1H333MSEN
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ51×70mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LNR
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 33000 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 50V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 7000 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 8050 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 3.85 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 85 °C
- Kích thước (Size)
- φ51 × 70 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 85 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân vít (screw terminal)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Hộp carton (Cardboard Packing)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LNR |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 33000 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 50V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 85°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 85°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 7 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 8.05 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 2.008" Dia (51.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 2.756" (70.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Chassis Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Screw Terminals |
Thông tin chi tiết
Dòng LNR là tụ nhôm điện phân vỏ lớn chân vít, có điện dung và khả năng chịu dòng ripple cao. Dòng tụ có tuổi thọ tải 5000 giờ với dòng ripple định mức ở 85 °C và có các kích thước mở rộng đến φ100 mm × 250 mm L. Dòng tụ hoạt động ở -40 °C đến +85 °C (10 V đến 100 V) hoặc -25 °C đến +85 °C (160 V đến 250 V), với dải điện dung cao từ 1000 µF đến 680000 µF. Đạt chuẩn RoHS và lý tưởng cho các ứng dụng điện tử công suất.
Tính năng chính
- Điện dung cao 1000 µF – 680000 µF, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C
- Kích thước mở rộng đến φ100 mm × 250 mm
- Điện áp 10 V – 250 V
- Đạt chuẩn RoHS, cho điện tử công suất
Tài liệu
- Datasheet dòng LNR (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LNR1H334MSE Nichicon330000 µF, 50V, ±20%, φ90×170mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ90×170mm Datasheet (PDF) | φ90×170mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR1H334MSEB Nichicon330000 µF, 50V, ±20%, φ90×170mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ90×170mm Datasheet (PDF) | φ90×170mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR1H334MSEN Nichicon330000 µF, 50V, ±20%, φ90×170mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ90×170mm Datasheet (PDF) | φ90×170mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR1H473MSE Nichicon47000 µF, 50V, ±20%, φ51×90mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ51×90mm Datasheet (PDF) | φ51×90mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR1H473MSEB Nichicon47000 µF, 50V, ±20%, φ51×90mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ51×90mm Datasheet (PDF) | φ51×90mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR1H473MSEN Nichicon47000 µF, 50V, ±20%, φ51×90mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ51×90mm Datasheet (PDF) | φ51×90mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR1H474MSE Nichicon470000 µF, 50V, ±20%, φ90×220mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ90×220mm Datasheet (PDF) | φ90×220mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNR1H474MSEB Nichicon470000 µF, 50V, ±20%, φ90×220mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất. φ90×220mm Datasheet (PDF) | φ90×220mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |