Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LNR1A334MSEN

Tụ nhôm chân vít 330000µF 10V φ63.5×100mm Nichicon LNR1A334MSEN

330000 µF, 10V, ±20%, φ63.5×100mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất.

LNR1A334MSEN, φ63.5×100mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LNR1A334MSEN
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ63.5×100mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LNR
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
330000 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
10V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
15900 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
18285 mA
Dòng rò (Leakage Current)
5 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 85 °C
Kích thước (Size)
φ63.5 × 100 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 85 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân vít (screw terminal)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Hộp carton (Cardboard Packing)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LNR
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)330000 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)10V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 85°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)15.9 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)18.285 A
Kích thước (Size / Dimension)2.500" Dia (63.50mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))3.937" (100.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Chassis Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Screw Terminals

Thông tin chi tiết

Dòng LNR là tụ nhôm điện phân vỏ lớn chân vít, có điện dung và khả năng chịu dòng ripple cao. Dòng tụ có tuổi thọ tải 5000 giờ với dòng ripple định mức ở 85 °C và có các kích thước mở rộng đến φ100 mm × 250 mm L. Dòng tụ hoạt động ở -40 °C đến +85 °C (10 V đến 100 V) hoặc -25 °C đến +85 °C (160 V đến 250 V), với dải điện dung cao từ 1000 µF đến 680000 µF. Đạt chuẩn RoHS và lý tưởng cho các ứng dụng điện tử công suất.

Tính năng chính

  • Điện dung cao 1000 µF – 680000 µF, dòng ripple cao
  • Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C
  • Kích thước mở rộng đến φ100 mm × 250 mm
  • Điện áp 10 V – 250 V
  • Đạt chuẩn RoHS, cho điện tử công suất

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LNR1A473MSE

Nichicon47000 µF, 10V, ±20%, φ35×80mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất.

φ35×80mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNR1A473MSEN

Nichicon47000 µF, 10V, ±20%, φ35×80mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất.

φ35×80mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNR1A474MSE

Nichicon470000 µF, 10V, ±20%, φ63.5×120mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất.

φ63.5×120mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNR1A474MSEB

Nichicon470000 µF, 10V, ±20%, φ63.5×120mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất.

φ63.5×120mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNR1A474MSEN

Nichicon470000 µF, 10V, ±20%, φ63.5×120mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất.

φ63.5×120mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNR1A683MSE

Nichicon68000 µF, 10V, ±20%, φ35×80mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất.

φ35×80mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNR1A683MSEN

Nichicon68000 µF, 10V, ±20%, φ35×80mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất.

φ35×80mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LNR1A684MSE

Nichicon680000 µF, 10V, ±20%, φ76.2×120mm. Tụ nhôm chân vít LNR điện dung đến 680000 µF, ripple cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, 10 V – 250 V, cho điện tử công suất.

φ76.2×120mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá