LNC2W472MSEH
Tụ nhôm chân vít 4700µF 450V φ76.2×115mm Nichicon LNC2W472MSEH
4700 µF, 450V, ±20%, φ76.2×115mm. Tụ lon lớn chân vít nhỏ gọn hơn LNX/LNK, ripple cao, sạc-xả tốc độ cao, 350 V – 500 V, 1000 µF – 22000 µF.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LNC2W472MSEH
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ76.2×115mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LNC
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 4700 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 450V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 19200 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 26880 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 4.36 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 85 °C
- Kích thước (Size)
- φ76.2 × 115 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 85 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân vít (screw terminal)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Hộp carton (Cardboard Packing)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LNC |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 4700 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 450V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 85°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 85°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 19.2 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 26.88 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 3.000" Dia (76.20mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 4.528" (115.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Chassis Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Screw Terminals |
Thông tin chi tiết
Dòng LNC gồm các tụ nhôm điện phân lon lớn chân vít, phù hợp cho ứng dụng nguồn điện và công nghiệp. Với kích thước nhỏ hơn và dòng ripple cao hơn các dòng LNX và LNK, các tụ tuân thủ RoHS này có tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C, chịu được dòng ripple cao và sạc-xả tốc độ cao, phù hợp cho các ứng dụng tần số cao. Dòng LNC hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +85 °C, có điện áp định mức từ 350 V đến 500 V và điện dung từ 1000 µF đến 22000 µF.
Tính năng chính
- Nhỏ hơn và ripple cao hơn dòng LNX, LNK
- Chịu dòng ripple cao và sạc-xả tốc độ cao
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 85 °C
- Điện áp 350 V – 500 V, điện dung 1000 µF – 22000 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LNC (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LNC2W472MSEHBB Nichicon4700 µF, 450V, ±20%, φ76.2×115mm. Tụ lon lớn chân vít nhỏ gọn hơn LNX/LNK, ripple cao, sạc-xả tốc độ cao, 350 V – 500 V, 1000 µF – 22000 µF. φ76.2×115mm Datasheet (PDF) | φ76.2×115mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNC2W472MSEHBN Nichicon4700 µF, 450V, ±20%, φ76.2×115mm. Tụ lon lớn chân vít nhỏ gọn hơn LNX/LNK, ripple cao, sạc-xả tốc độ cao, 350 V – 500 V, 1000 µF – 22000 µF. φ76.2×115mm Datasheet (PDF) | φ76.2×115mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNC2W472MTEG Nichicon4700 µF, 450V, ±20%, φ63.5×145mm. Tụ lon lớn chân vít nhỏ gọn hơn LNX/LNK, ripple cao, sạc-xả tốc độ cao, 350 V – 500 V, 1000 µF – 22000 µF. φ63.5×145mm Datasheet (PDF) | φ63.5×145mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNC2W472MTEH Nichicon4700 µF, 450V, ±20%, φ76.2×115mm. Tụ lon lớn chân vít nhỏ gọn hơn LNX/LNK, ripple cao, sạc-xả tốc độ cao, 350 V – 500 V, 1000 µF – 22000 µF. φ76.2×115mm Datasheet (PDF) | φ76.2×115mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNC2W562MSEG Nichicon5600 µF, 450V, ±20%, φ63.5×165mm. Tụ lon lớn chân vít nhỏ gọn hơn LNX/LNK, ripple cao, sạc-xả tốc độ cao, 350 V – 500 V, 1000 µF – 22000 µF. φ63.5×165mm Datasheet (PDF) | φ63.5×165mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNC2W562MSEGBB Nichicon5600 µF, 450V, ±20%, φ63.5×165mm. Tụ lon lớn chân vít nhỏ gọn hơn LNX/LNK, ripple cao, sạc-xả tốc độ cao, 350 V – 500 V, 1000 µF – 22000 µF. φ63.5×165mm Datasheet (PDF) | φ63.5×165mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNC2W562MSEGBN Nichicon5600 µF, 450V, ±20%, φ63.5×165mm. Tụ lon lớn chân vít nhỏ gọn hơn LNX/LNK, ripple cao, sạc-xả tốc độ cao, 350 V – 500 V, 1000 µF – 22000 µF. φ63.5×165mm Datasheet (PDF) | φ63.5×165mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNC2W562MSEH Nichicon5600 µF, 450V, ±20%, φ76.2×135mm. Tụ lon lớn chân vít nhỏ gọn hơn LNX/LNK, ripple cao, sạc-xả tốc độ cao, 350 V – 500 V, 1000 µF – 22000 µF. φ76.2×135mm Datasheet (PDF) | φ76.2×135mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |