LLS2Z821MELA
Tụ nhôm snap-in 820µF 180V φ25×35mm Nichicon LLS2Z821MELA
820 µF, 180V, ±20%, φ25×35mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LLS2Z821MELA
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ25×35mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LLS
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 820 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 180V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 2750 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 4125 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.15 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 85 °C
- Kích thước (Size)
- φ25 × 35 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 85 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Snap-in
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Khay (Tray)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LLS |
| Cách đóng gói (Package) | Tray |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 820 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 180V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 85°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 85°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 2.75 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 4.125 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.984" Dia (25.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.378" (35.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Snap-In |
Thông tin chi tiết
Dòng LLS gồm các tụ nhôm điện phân điện dung cao với chân snap-in. Các tụ tuân thủ RoHS này được định mức 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C và hoạt động từ -40 °C đến +85 °C (16 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +85 °C (350 V đến 450 V). Điện áp định mức từ 16 V đến 450 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 56000 µF.
Tính năng chính
- Điện dung cao 56 µF – 56000 µF
- Tuổi thọ 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C
- Điện áp 16 V – 450 V
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LLS (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LLS2Z821MELB Nichicon820 µF, 180V, ±20%, φ30×25mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS. φ30×25mm Datasheet (PDF) | φ30×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LLS2Z821MELZ Nichicon820 µF, 180V, ±20%, φ22×40mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS. φ22×40mm Datasheet (PDF) | φ22×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNC2G102MSEF Nichicon1000 µF, 400V, ±20%, φ51×60mm. Tụ lon lớn chân vít nhỏ gọn hơn LNX/LNK, ripple cao, sạc-xả tốc độ cao, 350 V – 500 V, 1000 µF – 22000 µF. φ51×60mm Datasheet (PDF) | φ51×60mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNC2G102MSEFBB Nichicon1000 µF, 400V, ±20%, φ51×60mm. Tụ lon lớn chân vít nhỏ gọn hơn LNX/LNK, ripple cao, sạc-xả tốc độ cao, 350 V – 500 V, 1000 µF – 22000 µF. φ51×60mm Datasheet (PDF) | φ51×60mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNC2G102MSEFBN Nichicon1000 µF, 400V, ±20%, φ51×60mm. Tụ lon lớn chân vít nhỏ gọn hơn LNX/LNK, ripple cao, sạc-xả tốc độ cao, 350 V – 500 V, 1000 µF – 22000 µF. φ51×60mm Datasheet (PDF) | φ51×60mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNC2G102MTEF Nichicon1000 µF, 400V, ±20%, φ51×60mm. Tụ lon lớn chân vít nhỏ gọn hơn LNX/LNK, ripple cao, sạc-xả tốc độ cao, 350 V – 500 V, 1000 µF – 22000 µF. φ51×60mm Datasheet (PDF) | φ51×60mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNC2G103MSEH Nichicon10000 µF, 400V, ±20%, φ76.2×165mm. Tụ lon lớn chân vít nhỏ gọn hơn LNX/LNK, ripple cao, sạc-xả tốc độ cao, 350 V – 500 V, 1000 µF – 22000 µF. φ76.2×165mm Datasheet (PDF) | φ76.2×165mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LNC2G103MSEHBB Nichicon10000 µF, 400V, ±20%, φ76.2×165mm. Tụ lon lớn chân vít nhỏ gọn hơn LNX/LNK, ripple cao, sạc-xả tốc độ cao, 350 V – 500 V, 1000 µF – 22000 µF. φ76.2×165mm Datasheet (PDF) | φ76.2×165mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |