Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LLS2W680MELY

Tụ nhôm snap-in 68µF 450V φ20×30mm Nichicon LLS2W680MELY

68 µF, 450V, ±20%, φ20×30mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

LLS2W680MELY, φ20×30mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LLS2W680MELY
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ20×30mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LLS
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
68 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
450V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
710 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1015.3 mA
Dòng rò (Leakage Current)
520 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-25 °C ~ 85 °C
Kích thước (Size)
φ20 × 30 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 85 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LLS
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)68 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)450V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 85°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-25°C ~ 85°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)710 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.015 A
Kích thước (Size / Dimension)0.787" Dia (20.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.181" (30.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng LLS gồm các tụ nhôm điện phân điện dung cao với chân snap-in. Các tụ tuân thủ RoHS này được định mức 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C và hoạt động từ -40 °C đến +85 °C (16 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +85 °C (350 V đến 450 V). Điện áp định mức từ 16 V đến 450 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 56000 µF.

Tính năng chính

  • Điện dung cao 56 µF – 56000 µF
  • Tuổi thọ 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C
  • Điện áp 16 V – 450 V
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LLS2W680MELZ

Nichicon68 µF, 450V, ±20%, φ22×25mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ22×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS2W820MELY

Nichicon82 µF, 450V, ±20%, φ20×35mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ20×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS2W820MELZ

Nichicon82 µF, 450V, ±20%, φ22×25mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ22×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS2Z102MELA

Nichicon1000 µF, 180V, ±20%, φ25×40mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ25×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS2Z102MELB

Nichicon1000 µF, 180V, ±20%, φ30×30mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ30×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS2Z102MELZ

Nichicon1000 µF, 180V, ±20%, φ22×50mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ22×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS2Z122MELA

Nichicon1200 µF, 180V, ±20%, φ25×45mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ25×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS2Z122MELB

Nichicon1200 µF, 180V, ±20%, φ30×35mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ30×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá