Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LLS1K682MELC

Tụ nhôm snap-in 6800µF 80V φ35×40mm Nichicon LLS1K682MELC

6800 µF, 80V, ±20%, φ35×40mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

LLS1K682MELC, φ35×40mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LLS1K682MELC
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ35×40mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LLS
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
6800 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
80V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
5240 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
6026 mA
Dòng rò (Leakage Current)
2.21 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 85 °C
Kích thước (Size)
φ35 × 40 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 85 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LLS
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)6800 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)80V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 85°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)5.24 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)6.026 A
Kích thước (Size / Dimension)1.378" Dia (35.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.575" (40.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng LLS gồm các tụ nhôm điện phân điện dung cao với chân snap-in. Các tụ tuân thủ RoHS này được định mức 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C và hoạt động từ -40 °C đến +85 °C (16 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +85 °C (350 V đến 450 V). Điện áp định mức từ 16 V đến 450 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 56000 µF.

Tính năng chính

  • Điện dung cao 56 µF – 56000 µF
  • Tuổi thọ 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C
  • Điện áp 16 V – 450 V
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LLS1K822MELC

Nichicon8200 µF, 80V, ±20%, φ35×45mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ35×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1V103MELA

Nichicon10000 µF, 35V, ±20%, φ25×40mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ25×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1V103MELB

Nichicon10000 µF, 35V, ±20%, φ30×30mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ30×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1V103MELZ

Nichicon10000 µF, 35V, ±20%, φ22×50mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ22×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1V123MELA

Nichicon12000 µF, 35V, ±20%, φ25×45mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ25×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1V123MELB

Nichicon12000 µF, 35V, ±20%, φ30×35mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ30×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1V123MELC

Nichicon12000 µF, 35V, ±20%, φ35×30mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ35×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1V153MELA

Nichicon15000 µF, 35V, ±20%, φ25×50mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ25×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá