Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LLS1H822MELA

Tụ nhôm snap-in 8200µF 50V φ25×45mm Nichicon LLS1H822MELA

8200 µF, 50V, ±20%, φ25×45mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

LLS1H822MELA, φ25×45mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LLS1H822MELA
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ25×45mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LLS
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
8200 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
50V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
4440 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
5106 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.92 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 85 °C
Kích thước (Size)
φ25 × 45 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 85 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LLS
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)8200 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)50V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 85°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)4.44 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)5.106 A
Kích thước (Size / Dimension)0.984" Dia (25.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.772" (45.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng LLS gồm các tụ nhôm điện phân điện dung cao với chân snap-in. Các tụ tuân thủ RoHS này được định mức 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C và hoạt động từ -40 °C đến +85 °C (16 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +85 °C (350 V đến 450 V). Điện áp định mức từ 16 V đến 450 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 56000 µF.

Tính năng chính

  • Điện dung cao 56 µF – 56000 µF
  • Tuổi thọ 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C
  • Điện áp 16 V – 450 V
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LLS1H822MELB

Nichicon8200 µF, 50V, ±20%, φ30×35mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ30×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1H822MELC

Nichicon8200 µF, 50V, ±20%, φ35×30mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ35×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1J103MELB

Nichicon10000 µF, 63V, ±20%, φ30×50mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ30×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1J103MELC

Nichicon10000 µF, 63V, ±20%, φ35×40mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ35×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1J123MELC

Nichicon12000 µF, 63V, ±20%, φ35×45mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ35×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1J182MELZ

Nichicon1800 µF, 63V, ±20%, φ22×25mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ22×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1J222MELA

Nichicon2200 µF, 63V, ±20%, φ25×25mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ25×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1J222MELZ

Nichicon2200 µF, 63V, ±20%, φ22×30mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ22×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá