Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LLS1C183MELB

Tụ nhôm snap-in 18000µF 16V φ30×30mm Nichicon LLS1C183MELB

18000 µF, 16V, ±20%, φ30×30mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

LLS1C183MELB, φ30×30mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LLS1C183MELB
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ30×30mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LLS
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
18000 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
16V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
3880 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
4462 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.6 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 85 °C
Kích thước (Size)
φ30 × 30 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 85 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LLS
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)18000 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)16V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 85°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)3.88 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)4.462 A
Kích thước (Size / Dimension)1.181" Dia (30.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.181" (30.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng LLS gồm các tụ nhôm điện phân điện dung cao với chân snap-in. Các tụ tuân thủ RoHS này được định mức 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C và hoạt động từ -40 °C đến +85 °C (16 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +85 °C (350 V đến 450 V). Điện áp định mức từ 16 V đến 450 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 56000 µF.

Tính năng chính

  • Điện dung cao 56 µF – 56000 µF
  • Tuổi thọ 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C
  • Điện áp 16 V – 450 V
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LLS1C183MELZ

Nichicon18000 µF, 16V, ±20%, φ22×40mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ22×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1C223MELA

Nichicon22000 µF, 16V, ±20%, φ25×40mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ25×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1C223MELB

Nichicon22000 µF, 16V, ±20%, φ30×30mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ30×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1C223MELZ

Nichicon22000 µF, 16V, ±20%, φ22×50mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ22×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1C273MELA

Nichicon27000 µF, 16V, ±20%, φ25×45mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ25×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1C273MELB

Nichicon27000 µF, 16V, ±20%, φ30×35mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ30×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1C273MELC

Nichicon27000 µF, 16V, ±20%, φ35×30mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ35×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLS1C333MELA

Nichicon33000 µF, 16V, ±20%, φ25×50mm. Tụ nhôm snap-in LLS điện dung cao đến 56000 µF, 16–450 V, 3000 giờ với dòng ripple ở 85 °C, RoHS.

φ25×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá