Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LLG2Z182MELA50

Tụ nhôm snap-in 1800µF 180V φ25×50mm Nichicon LLG2Z182MELA50

1800 µF, 180V, ±20%, φ25×50mm. Vỏ nhỏ hơn dòng LLS, phù hợp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 120 µF – 3900 µF, tuân thủ RoHS.

LLG2Z182MELA50, φ25×50mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LLG2Z182MELA50
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ25×50mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LLG
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
1800 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
180V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
3600 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
5400 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.7 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 85 °C
Kích thước (Size)
φ25 × 50 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 85 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LLG
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)1800 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)180V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 85°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)3.6 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)5.4 A
Kích thước (Size / Dimension)0.984" Dia (25.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.969" (50.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân chân snap-in LLG được thiết kế với kích thước vỏ nhỏ hơn dòng LLS, giúp các model phù hợp cho việc thu nhỏ thiết bị. Tuân thủ RoHS, tụ dòng LLG hoạt động từ -40 °C đến +85 °C (160 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +85 °C (400 V đến 450 V). Điện áp định mức từ 160 V đến 450 V và điện dung từ 120 µF đến 3900 µF.

Tính năng chính

  • Vỏ nhỏ hơn dòng LLS, phù hợp thu nhỏ thiết bị
  • Điện áp 160 V – 450 V, điện dung 120 µF – 3900 µF
  • Nhiệt độ hoạt động đến +85 °C
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LLG2Z182MELB40

Nichicon1800 µF, 180V, ±20%, φ30×40mm. Vỏ nhỏ hơn dòng LLS, phù hợp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 120 µF – 3900 µF, tuân thủ RoHS.

φ30×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLG2Z182MELC30

Nichicon1800 µF, 180V, ±20%, φ35×30mm. Vỏ nhỏ hơn dòng LLS, phù hợp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 120 µF – 3900 µF, tuân thủ RoHS.

φ35×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLG2Z222MELB45

Nichicon2200 µF, 180V, ±20%, φ30×45mm. Vỏ nhỏ hơn dòng LLS, phù hợp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 120 µF – 3900 µF, tuân thủ RoHS.

φ30×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLG2Z222MELC35

Nichicon2200 µF, 180V, ±20%, φ35×35mm. Vỏ nhỏ hơn dòng LLS, phù hợp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 120 µF – 3900 µF, tuân thủ RoHS.

φ35×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLG2Z272MELB50

Nichicon2700 µF, 180V, ±20%, φ30×50mm. Vỏ nhỏ hơn dòng LLS, phù hợp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 120 µF – 3900 µF, tuân thủ RoHS.

φ30×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLG2Z272MELC40

Nichicon2700 µF, 180V, ±20%, φ35×40mm. Vỏ nhỏ hơn dòng LLS, phù hợp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 120 µF – 3900 µF, tuân thủ RoHS.

φ35×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLG2Z332MELC45

Nichicon3300 µF, 180V, ±20%, φ35×45mm. Vỏ nhỏ hơn dòng LLS, phù hợp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 120 µF – 3900 µF, tuân thủ RoHS.

φ35×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LLG2Z561MELZ25

Nichicon560 µF, 180V, ±20%, φ22×25mm. Vỏ nhỏ hơn dòng LLS, phù hợp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 120 µF – 3900 µF, tuân thủ RoHS.

φ22×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá