Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LHT2W471MELC45

Tụ nhôm snap-in 470µF 450V φ35×45mm Nichicon LHT2W471MELC45

470 µF, 450V, ±20%, φ35×45mm. Tụ nhôm snap-in LHT 450 V, dải nhiệt -40 °C ~ +125 °C, 3000 giờ ở 125 °C, cho môi trường nhiệt độ cao.

LHT2W471MELC45, φ35×45mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LHT2W471MELC45
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ35×45mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LHT
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
470 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
450V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1910 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2731.3 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.37 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ35 × 45 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LHT
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)470 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)450V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.91 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.731 A
Kích thước (Size / Dimension)1.378" Dia (35.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.772" (45.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng LHT gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in có dải nhiệt độ rộng từ -40 °C đến +125 °C, lý tưởng cho môi trường nhiệt độ cao. Các tụ tuân thủ RoHS này có điện áp định mức 450 V và dải điện dung từ 220 µF đến 680 µF, với tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C.

Tính năng chính

  • Dải nhiệt độ rộng -40 °C ~ +125 °C
  • Tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C
  • Điện áp 450 V, điện dung 220 µF – 680 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LHT2W561MELC50

Nichicon560 µF, 450V, ±20%, φ35×50mm. Tụ nhôm snap-in LHT 450 V, dải nhiệt -40 °C ~ +125 °C, 3000 giờ ở 125 °C, cho môi trường nhiệt độ cao.

φ35×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LHT2W681MELC60

Nichicon680 µF, 450V, ±20%, φ35×60mm. Tụ nhôm snap-in LHT 450 V, dải nhiệt -40 °C ~ +125 °C, 3000 giờ ở 125 °C, cho môi trường nhiệt độ cao.

φ35×60mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LHX2W221MELB30

Nichicon220 µF, 450V, ±20%, φ30×30mm. Tụ nhôm snap-in LHX tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, phiên bản kéo dài của dòng LHT, 450 V, 220 – 680 µF.

φ30×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LHX2W271MELB35

Nichicon270 µF, 450V, ±20%, φ30×35mm. Tụ nhôm snap-in LHX tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, phiên bản kéo dài của dòng LHT, 450 V, 220 – 680 µF.

φ30×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LHX2W271MELC30

Nichicon270 µF, 450V, ±20%, φ35×30mm. Tụ nhôm snap-in LHX tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, phiên bản kéo dài của dòng LHT, 450 V, 220 – 680 µF.

φ35×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LHX2W331MELB45

Nichicon330 µF, 450V, ±20%, φ30×45mm. Tụ nhôm snap-in LHX tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, phiên bản kéo dài của dòng LHT, 450 V, 220 – 680 µF.

φ30×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LHX2W331MELC35

Nichicon330 µF, 450V, ±20%, φ35×35mm. Tụ nhôm snap-in LHX tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, phiên bản kéo dài của dòng LHT, 450 V, 220 – 680 µF.

φ35×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LHX2W391MELB50

Nichicon390 µF, 450V, ±20%, φ30×50mm. Tụ nhôm snap-in LHX tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, phiên bản kéo dài của dòng LHT, 450 V, 220 – 680 µF.

φ30×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá