Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LGY1V223MELC50

Tụ nhôm snap-in 22000µF 35V φ35×50mm Nichicon LGY1V223MELC50

22000 µF, 35V, ±20%, φ35×50mm. Tụ nhôm snap-in LGY tuổi thọ 5000 giờ dòng ripple ở 105 °C, 16 V – 100 V, 560 – 47000 µF, cho nguồn công nghiệp và ballast.

LGY1V223MELC50, φ35×50mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LGY1V223MELC50
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ35×50mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LGY
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
22000 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
35V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
3900 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
4485 mA
Dòng rò (Leakage Current)
2.63 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ35 × 50 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LGY
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)22000 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)35V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)3.9 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)4.485 A
Kích thước (Size / Dimension)1.378" Dia (35.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.969" (50.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng LGY được thiết kế để đảm bảo tuổi thọ dài, chịu được 5000 giờ dòng ripple ở 105 °C. Dòng tụ hoạt động từ -40 °C đến +105 °C, có các mã với điện áp định mức từ 16 V đến 100 V và điện dung từ 560 µF đến 47000 µF. Các tụ nhôm điện phân chân snap-in này được thiết kế cho nguồn công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao cũng như các ứng dụng ballast. Đạt chuẩn RoHS.

Tính năng chính

  • Chịu 5000 giờ dòng ripple ở 105 °C
  • Dải nhiệt độ -40 °C đến +105 °C
  • Điện áp 16 V – 100 V, điện dung 560 µF – 47000 µF
  • Cho nguồn công nghiệp độ tin cậy cao và ballast
  • Đạt chuẩn RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LGY1V332MELZ25

Nichicon3300 µF, 35V, ±20%, φ22×25mm. Tụ nhôm snap-in LGY tuổi thọ 5000 giờ dòng ripple ở 105 °C, 16 V – 100 V, 560 – 47000 µF, cho nguồn công nghiệp và ballast.

φ22×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGY1V392MELZ30

Nichicon3900 µF, 35V, ±20%, φ22×30mm. Tụ nhôm snap-in LGY tuổi thọ 5000 giờ dòng ripple ở 105 °C, 16 V – 100 V, 560 – 47000 µF, cho nguồn công nghiệp và ballast.

φ22×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGY1V472MELA25

Nichicon4700 µF, 35V, ±20%, φ25×25mm. Tụ nhôm snap-in LGY tuổi thọ 5000 giờ dòng ripple ở 105 °C, 16 V – 100 V, 560 – 47000 µF, cho nguồn công nghiệp và ballast.

φ25×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGY1V472MELZ35

Nichicon4700 µF, 35V, ±20%, φ22×35mm. Tụ nhôm snap-in LGY tuổi thọ 5000 giờ dòng ripple ở 105 °C, 16 V – 100 V, 560 – 47000 µF, cho nguồn công nghiệp và ballast.

φ22×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGY1V562MELA30

Nichicon5600 µF, 35V, ±20%, φ25×30mm. Tụ nhôm snap-in LGY tuổi thọ 5000 giờ dòng ripple ở 105 °C, 16 V – 100 V, 560 – 47000 µF, cho nguồn công nghiệp và ballast.

φ25×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGY1V562MELB25

Nichicon5600 µF, 35V, ±20%, φ30×25mm. Tụ nhôm snap-in LGY tuổi thọ 5000 giờ dòng ripple ở 105 °C, 16 V – 100 V, 560 – 47000 µF, cho nguồn công nghiệp và ballast.

φ30×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGY1V562MELZ35

Nichicon5600 µF, 35V, ±20%, φ22×35mm. Tụ nhôm snap-in LGY tuổi thọ 5000 giờ dòng ripple ở 105 °C, 16 V – 100 V, 560 – 47000 µF, cho nguồn công nghiệp và ballast.

φ22×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGY1V682MELA35

Nichicon6800 µF, 35V, ±20%, φ25×35mm. Tụ nhôm snap-in LGY tuổi thọ 5000 giờ dòng ripple ở 105 °C, 16 V – 100 V, 560 – 47000 µF, cho nguồn công nghiệp và ballast.

φ25×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá