Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LGX2E102MELB40

Tụ nhôm snap-in 1000µF 250V φ30×40mm Nichicon LGX2E102MELB40

1000 µF, 250V, ±20%, φ30×40mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

LGX2E102MELB40, φ30×40mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LGX2E102MELB40
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ30×40mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LGX
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
1000 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
250V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
2330 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
3495 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.5 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-25 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ30 × 40 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LGX
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)1000 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)250V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-25°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)2.33 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)3.495 A
Kích thước (Size / Dimension)1.181" Dia (30.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.575" (40.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng LGX gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in kích thước nhỏ với tuổi thọ dài được bảo đảm 5000 giờ ở 105 °C. Phù hợp cho mạch chỉnh lưu trong biến tần và nguồn xung, dòng tụ hoạt động từ -25 °C đến +105 °C với điện áp định mức từ 200 V đến 500 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 2200 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Kích thước nhỏ gọn
  • Tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 200 V – 500 V, điện dung 56 µF – 2200 µF
  • Cho mạch chỉnh lưu biến tần và nguồn xung
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LGX2E102MELC35

Nichicon1000 µF, 250V, ±20%, φ35×35mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ35×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGX2E122MELB50

Nichicon1200 µF, 250V, ±20%, φ30×50mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ30×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGX2E122MELC40

Nichicon1200 µF, 250V, ±20%, φ35×40mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ35×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGX2E152MELC45

Nichicon1500 µF, 250V, ±20%, φ35×45mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ35×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGX2E182MELC50

Nichicon1800 µF, 250V, ±20%, φ35×50mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ35×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGX2E271MELZ25

Nichicon270 µF, 250V, ±20%, φ22×25mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ22×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGX2E331MELA25

Nichicon330 µF, 250V, ±20%, φ25×25mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ25×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGX2E331MELZ30

Nichicon330 µF, 250V, ±20%, φ22×30mm. Tụ nhôm snap-in LGX nhỏ gọn, 5000 giờ ở 105 °C, 200–500 V, cho chỉnh lưu biến tần và nguồn xung.

φ22×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá