LGW2W181MELZ45
Tụ nhôm snap-in 180µF 450V φ22×45mm Nichicon LGW2W181MELZ45
180 µF, 450V, ±20%, φ22×45mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LGW2W181MELZ45
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ22×45mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LGW
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 180 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 450V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1350 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1930.5 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 850 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -25 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ22 × 45 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Snap-in
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Khay (Tray)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LGW |
| Cách đóng gói (Package) | Tray |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 180 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 450V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -25°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.35 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.931 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.866" Dia (22.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.772" (45.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Snap-In |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân chân snap-in LGW được thiết kế cho các ứng dụng dòng ripple cao, bao gồm máy biến áp, lưới điện thông minh, hệ thống servo, thiết bị đường sắt điện và chiếu sáng. Các tụ tuân thủ RoHS này chịu được 3000 giờ dòng ripple định mức ở 105 °C với dải hoạt động từ -40 °C đến +105 °C (200 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (400 V đến 450 V). Tụ dòng LGW có điện áp định mức từ 200 V đến 450 V và điện dung từ 82 µF đến 2200 µF.
Tính năng chính
- Thiết kế cho ứng dụng dòng ripple cao
- 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C
- Cho máy biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt điện, chiếu sáng
- Điện áp 200 V – 450 V, điện dung 82 µF – 2200 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LGW (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LGW2W221MELA45 Nichicon220 µF, 450V, ±20%, φ25×45mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ25×45mm Datasheet (PDF) | φ25×45mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGW2W221MELB35 Nichicon220 µF, 450V, ±20%, φ30×35mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ30×35mm Datasheet (PDF) | φ30×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGW2W271MELA50 Nichicon270 µF, 450V, ±20%, φ25×50mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ25×50mm Datasheet (PDF) | φ25×50mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGW2W271MELB40 Nichicon270 µF, 450V, ±20%, φ30×40mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ30×40mm Datasheet (PDF) | φ30×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGW2W271MELC30 Nichicon270 µF, 450V, ±20%, φ35×30mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ35×30mm Datasheet (PDF) | φ35×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGW2W331MELB45 Nichicon330 µF, 450V, ±20%, φ30×45mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ30×45mm Datasheet (PDF) | φ30×45mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGW2W331MELC35 Nichicon330 µF, 450V, ±20%, φ35×35mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ35×35mm Datasheet (PDF) | φ35×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGW2W391MELB50 Nichicon390 µF, 450V, ±20%, φ30×50mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ30×50mm Datasheet (PDF) | φ30×50mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |