Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LGW2G471MELB50

Tụ nhôm snap-in 470µF 400V φ30×50mm Nichicon LGW2G471MELB50

470 µF, 400V, ±20%, φ30×50mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

LGW2G471MELB50, φ30×50mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LGW2G471MELB50
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ30×50mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LGW
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
470 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
400V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
2850 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
4075.5 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.3 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-25 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ30 × 50 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LGW
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)470 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)400V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-25°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)2.85 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)4.075 A
Kích thước (Size / Dimension)1.181" Dia (30.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.969" (50.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân chân snap-in LGW được thiết kế cho các ứng dụng dòng ripple cao, bao gồm máy biến áp, lưới điện thông minh, hệ thống servo, thiết bị đường sắt điện và chiếu sáng. Các tụ tuân thủ RoHS này chịu được 3000 giờ dòng ripple định mức ở 105 °C với dải hoạt động từ -40 °C đến +105 °C (200 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (400 V đến 450 V). Tụ dòng LGW có điện áp định mức từ 200 V đến 450 V và điện dung từ 82 µF đến 2200 µF.

Tính năng chính

  • Thiết kế cho ứng dụng dòng ripple cao
  • 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C
  • Cho máy biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt điện, chiếu sáng
  • Điện áp 200 V – 450 V, điện dung 82 µF – 2200 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LGW2G471MELC40

Nichicon470 µF, 400V, ±20%, φ35×40mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ35×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGW2G561MELC45

Nichicon560 µF, 400V, ±20%, φ35×45mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ35×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGW2G681MELC50

Nichicon680 µF, 400V, ±20%, φ35×50mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ35×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGW2W101MELA25

Nichicon100 µF, 450V, ±20%, φ25×25mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ25×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGW2W101MELZ30

Nichicon100 µF, 450V, ±20%, φ22×30mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ22×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGW2W121MELA30

Nichicon120 µF, 450V, ±20%, φ25×30mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ25×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGW2W121MELZ35

Nichicon120 µF, 450V, ±20%, φ22×35mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ22×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGW2W151MELA35

Nichicon150 µF, 450V, ±20%, φ25×35mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ25×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá