LGW2E821MELC30
Tụ nhôm snap-in 820µF 250V φ35×30mm Nichicon LGW2E821MELC30
820 µF, 250V, ±20%, φ35×30mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LGW2E821MELC30
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ35×30mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LGW
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 820 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 250V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 3000 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 4500 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.35 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ35 × 30 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Snap-in
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Khay (Tray)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LGW |
| Cách đóng gói (Package) | Tray |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 820 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 250V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 3 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 4.5 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 1.378" Dia (35.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.181" (30.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Snap-In |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân chân snap-in LGW được thiết kế cho các ứng dụng dòng ripple cao, bao gồm máy biến áp, lưới điện thông minh, hệ thống servo, thiết bị đường sắt điện và chiếu sáng. Các tụ tuân thủ RoHS này chịu được 3000 giờ dòng ripple định mức ở 105 °C với dải hoạt động từ -40 °C đến +105 °C (200 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (400 V đến 450 V). Tụ dòng LGW có điện áp định mức từ 200 V đến 450 V và điện dung từ 82 µF đến 2200 µF.
Tính năng chính
- Thiết kế cho ứng dụng dòng ripple cao
- 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C
- Cho máy biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt điện, chiếu sáng
- Điện áp 200 V – 450 V, điện dung 82 µF – 2200 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LGW (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LGW2G101MELZ25 Nichicon100 µF, 400V, ±20%, φ22×25mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ22×25mm Datasheet (PDF) | φ22×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGW2G121MELA25 Nichicon120 µF, 400V, ±20%, φ25×25mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ25×25mm Datasheet (PDF) | φ25×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGW2G121MELZ30 Nichicon120 µF, 400V, ±20%, φ22×30mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ22×30mm Datasheet (PDF) | φ22×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGW2G151MELZ35 Nichicon150 µF, 400V, ±20%, φ22×35mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ22×35mm Datasheet (PDF) | φ22×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGW2G181MELA30 Nichicon180 µF, 400V, ±20%, φ25×30mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ25×30mm Datasheet (PDF) | φ25×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGW2G181MELB25 Nichicon180 µF, 400V, ±20%, φ30×25mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ30×25mm Datasheet (PDF) | φ30×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGW2G181MELZ40 Nichicon180 µF, 400V, ±20%, φ22×40mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ22×40mm Datasheet (PDF) | φ22×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGW2G221MELA35 Nichicon220 µF, 400V, ±20%, φ25×35mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS. φ25×35mm Datasheet (PDF) | φ25×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |