Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LGW2D471MELA25

Tụ nhôm snap-in 470µF 200V φ25×25mm Nichicon LGW2D471MELA25

470 µF, 200V, ±20%, φ25×25mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

LGW2D471MELA25, φ25×25mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LGW2D471MELA25
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ25×25mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LGW
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
470 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
200V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
2170 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
3255 mA
Dòng rò (Leakage Current)
910 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ25 × 25 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LGW
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)470 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)200V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)2.17 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)3.255 A
Kích thước (Size / Dimension)0.984" Dia (25.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.984" (25.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân chân snap-in LGW được thiết kế cho các ứng dụng dòng ripple cao, bao gồm máy biến áp, lưới điện thông minh, hệ thống servo, thiết bị đường sắt điện và chiếu sáng. Các tụ tuân thủ RoHS này chịu được 3000 giờ dòng ripple định mức ở 105 °C với dải hoạt động từ -40 °C đến +105 °C (200 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (400 V đến 450 V). Tụ dòng LGW có điện áp định mức từ 200 V đến 450 V và điện dung từ 82 µF đến 2200 µF.

Tính năng chính

  • Thiết kế cho ứng dụng dòng ripple cao
  • 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C
  • Cho máy biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt điện, chiếu sáng
  • Điện áp 200 V – 450 V, điện dung 82 µF – 2200 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LGW2D471MELZ30

Nichicon470 µF, 200V, ±20%, φ22×30mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ22×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGW2D561MELA30

Nichicon560 µF, 200V, ±20%, φ25×30mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ25×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGW2D561MELZ35

Nichicon560 µF, 200V, ±20%, φ22×35mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ22×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGW2D681MELA35

Nichicon680 µF, 200V, ±20%, φ25×35mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ25×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGW2D681MELB25

Nichicon680 µF, 200V, ±20%, φ30×25mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ30×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGW2D681MELZ40

Nichicon680 µF, 200V, ±20%, φ22×40mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ22×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGW2D821MELA40

Nichicon820 µF, 200V, ±20%, φ25×40mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ25×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGW2D821MELB30

Nichicon820 µF, 200V, ±20%, φ30×30mm. Cho ứng dụng ripple cao: biến áp, lưới điện thông minh, servo, đường sắt, chiếu sáng, 200 V – 450 V, RoHS.

φ30×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá