LGN2Z561MELZ30
Tụ nhôm snap-in 560µF 180V φ22×30mm Nichicon LGN2Z561MELZ30
560 µF, 180V, ±20%, φ22×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LGN2Z561MELZ30
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ22×30mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LGN
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 560 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 180V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1500 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2250 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 950 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ22 × 30 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Snap-in
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Khay (Tray)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LGN |
| Cách đóng gói (Package) | Tray |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 560 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 180V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.5 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.25 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.866" Dia (22.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.181" (30.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Snap-In |
Thông tin chi tiết
Dòng LGN gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in cỡ nhỏ. Tụ dòng LGN chịu được 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C, hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C (160 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (350 V đến 600 V). Các model có điện áp định mức từ 160 V đến 600 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 3300 µF. Dòng sản phẩm tuân thủ RoHS này phù hợp cho ngành điện lực, chiếu sáng và các ứng dụng công nghiệp, bao gồm máy biến áp trong phát điện và lưới điện thông minh.
Tính năng chính
- Snap-in cỡ nhỏ
- 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C
- Điện áp 160 V – 600 V, điện dung 56 µF – 3300 µF
- Cho ngành điện lực, chiếu sáng, công nghiệp, lưới điện thông minh
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LGN (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LGN2Z681MELA30 Nichicon680 µF, 180V, ±20%, φ25×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ25×30mm Datasheet (PDF) | φ25×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2Z681MELY45 Nichicon680 µF, 180V, ±20%, φ20×45mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ20×45mm Datasheet (PDF) | φ20×45mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2Z681MELZ35 Nichicon680 µF, 180V, ±20%, φ22×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ22×35mm Datasheet (PDF) | φ22×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2Z821MELA35 Nichicon820 µF, 180V, ±20%, φ25×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ25×35mm Datasheet (PDF) | φ25×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2Z821MELB25 Nichicon820 µF, 180V, ±20%, φ30×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ30×25mm Datasheet (PDF) | φ30×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2Z821MELZ40 Nichicon820 µF, 180V, ±20%, φ22×40mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ22×40mm Datasheet (PDF) | φ22×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGNW6101MELY30 Nichicon100 µF, 420V, φ20×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ20×30mm Datasheet (PDF) | φ20×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGNW6101MELZ25 Nichicon100 µF, 420V, φ22×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ22×25mm Datasheet (PDF) | φ22×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |