LGN2X101MELC30
Tụ nhôm snap-in 100µF 600V φ35×30mm Nichicon LGN2X101MELC30
100 µF, 600V, ±20%, φ35×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LGN2X101MELC30
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ35×30mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LGN
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 100 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 600V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 670 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 958.1 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 730 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -25 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ35 × 30 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Snap-in
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Khay (Tray)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LGN |
| Cách đóng gói (Package) | Tray |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 100 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 600V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -25°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 670 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 958.1 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 1.378" Dia (35.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.181" (30.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Snap-In |
Thông tin chi tiết
Dòng LGN gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in cỡ nhỏ. Tụ dòng LGN chịu được 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C, hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C (160 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (350 V đến 600 V). Các model có điện áp định mức từ 160 V đến 600 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 3300 µF. Dòng sản phẩm tuân thủ RoHS này phù hợp cho ngành điện lực, chiếu sáng và các ứng dụng công nghiệp, bao gồm máy biến áp trong phát điện và lưới điện thông minh.
Tính năng chính
- Snap-in cỡ nhỏ
- 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C
- Điện áp 160 V – 600 V, điện dung 56 µF – 3300 µF
- Cho ngành điện lực, chiếu sáng, công nghiệp, lưới điện thông minh
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LGN (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LGN2X121MELB45 Nichicon120 µF, 600V, ±20%, φ30×45mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ30×45mm Datasheet (PDF) | φ30×45mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2X121MELC35 Nichicon120 µF, 600V, ±20%, φ35×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ35×35mm Datasheet (PDF) | φ35×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2X151MELB50 Nichicon150 µF, 600V, ±20%, φ30×50mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ30×50mm Datasheet (PDF) | φ30×50mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2X151MELC40 Nichicon150 µF, 600V, ±20%, φ35×40mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ35×40mm Datasheet (PDF) | φ35×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2X181MELC45 Nichicon180 µF, 600V, ±20%, φ35×45mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ35×45mm Datasheet (PDF) | φ35×45mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2X221MELC50 Nichicon220 µF, 600V, ±20%, φ35×50mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ35×50mm Datasheet (PDF) | φ35×50mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2X560MELB25 Nichicon56 µF, 600V, ±20%, φ30×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ30×25mm Datasheet (PDF) | φ30×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2X680MELB30 Nichicon68 µF, 600V, ±20%, φ30×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ30×30mm Datasheet (PDF) | φ30×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |